Tỷ giá Jersey Pound sang Paladi (ounce) hôm nay
Tỷ giá Jersey Pound sang Paladi (ounce) cho thấy 1 Jersey Pound đổi được bao nhiêu Paladi (ounce). Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 JEP = XPD
Cập nhật
1
JEP
=
0.00130289
XPD
-2.27% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 JEP = XPD0.00130289 XPD
Tỷ giá nghịch đảo
1 XPD = £767.52261814 JEP
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
XPD0.0012771
Hiện tại
XPD0.00130289
Cao nhất
XPD0.00131825
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Jersey Pound sang Paladi (ounce)
Theo dõi xu hướng tỷ giá của JEP sang XPD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá JEP/XPD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 JEP sang XPD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00130289 XPD
2026-11-06
24 giờ qua
-0.00003 XPD
-2.27%
7 ngày qua
-0.000025 XPD
-1.87%
30 ngày qua
+0.000173 XPD
+15.27%
1 năm qua
+0.000352 XPD
+36.95%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
83/100
Thấp nhất
0.00066588 Hôm nay
0.00130289 Cao nhất
0.00143751
0.00066588 Hôm nay
0.00130289 Cao nhất
0.00143751
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-11.10%
Tháng 12
-17.71%
Tháng 1
+17.28%
Tháng 2
+15.03%
Tháng 3
-1.55%
Tháng 4
+11.99%
Tháng 5
+10.84%
Tháng 6
-3.30%
Tháng 7
-5.80%
Tháng 8
+6.08%
Tháng 9
+24.22%
Tháng 10
-4.44%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá JEP/XPD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 JEP sang XPD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.00131275 XPD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00059181 XPD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00041208
–
0.00074001
XPD
Năm biến động
-5.25%
2023
Tỷ giá trung bình
0.0009525 XPD
Vị trí: 50/100
Phạm vi hàng năm
0.00067019
–
0.0013452
XPD
Năm biến động
+71.73%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00131275 XPD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00106636
–
0.00153054
XPD
Năm biến động
+19.78%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00117233 XPD
Vị trí: 81/100
Phạm vi hàng năm
0.00066588
–
0.00146042
XPD
Năm biến động
-40.61%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00115151 XPD
Vị trí: 78/100
Phạm vi hàng năm
0.00067513
–
0.00143751
XPD
Năm biến động
+58.12%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.