Tỷ giá Paladi (ounce) sang Jersey Pound hôm nay

Tỷ giá Paladi (ounce) sang Jersey Pound cho thấy 1 Paladi (ounce) đổi được bao nhiêu Jersey Pound. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 XPD = JEP

Cập nhật
Paladi (ounce) 1 XPD = Jersey Pound 767.52261814 JEP
+2.32% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất £758.5837591 Hiện tại £767.52261814 Cao nhất £783.02575628
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Paladi (ounce) sang Jersey Pound

Theo dõi xu hướng tỷ giá của XPD sang JEP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XPD/JEP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XPD sang JEP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
767.52261814 JEP
2026-11-06
24 giờ qua
+17.398827 JEP
+2.32%
7 ngày qua
+14.370636 JEP
+1.91%
30 ngày qua
-117.193375 JEP
-13.25%
1 năm qua
-283.629901 JEP
-26.98%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
9/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
695.64561752
Hôm nay
767.52261814
Cao nhất
1,501.78
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+12.49%
Tháng 12
+21.52%
Tháng 1
-14.74%
Tháng 2
-13.07%
Tháng 3
+1.58%
Tháng 4
-10.71%
Tháng 5
-9.78%
Tháng 6
+3.41%
Tháng 7
+6.15%
Tháng 8
-5.73%
Tháng 9
-19.50%
Tháng 10
+4.64%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XPD/JEP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XPD sang JEP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 1,707.47 JEP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1,707.47 JEP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1,351.32 – 2,426.73 JEP
Năm biến động +5.54%
2023
Tỷ giá trung bình 1,076.54 JEP
Vị trí: 33/100
Phạm vi hàng năm
743.3826971 – 1,492.12 JEP
Năm biến động -41.77%
2024
Tỷ giá trung bình 764.77714387 JEP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
653.36601089 – 937.7726709 JEP
Năm biến động -16.51%
2025
Tỷ giá trung bình 880.27994595 JEP
Vị trí: 12/100
Phạm vi hàng năm
684.73674005 – 1,501.78 JEP
Năm biến động +68.39%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 888.01768007 JEP
Vị trí: 13/100
Phạm vi hàng năm
695.64561752 – 1,481.2 JEP
Năm biến động -36.76%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.