Tỷ giá Đô la Jamaica sang Rial Oman hôm nay

Tỷ giá Đô la Jamaica sang Rial Oman cho thấy 1 Đô la Jamaica đổi được bao nhiêu Rial Oman. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 JMD = OMR

Cập nhật
Đô la Jamaica 1 JMD = Rial Oman 0.00241563 OMR
-0.30% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ﷼0.00241563 Hiện tại ﷼0.00241563 Cao nhất ﷼0.002423
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Jamaica sang Rial Oman

Theo dõi xu hướng tỷ giá của JMD sang OMR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá JMD/OMR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 JMD sang OMR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00241563 OMR
2026-11-08
24 giờ qua
-0.000007 OMR
-0.30%
7 ngày qua
-0.000007 OMR
-0.29%
30 ngày qua
-0.000004 OMR
-0.15%
1 năm qua
+0.000033 OMR
+1.40%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
36/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.00238234
Hôm nay
0.00241563
Cao nhất
0.00247393
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.06%
Tháng 12
+1.63%
Tháng 1
+1.08%
Tháng 2
-0.62%
Tháng 3
+0.89%
Tháng 4
-0.31%
Tháng 5
+0.18%
Tháng 6
-0.32%
Tháng 7
-0.28%
Tháng 8
-0.21%
Tháng 9
-0.24%
Tháng 10
-0.29%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá JMD/OMR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 JMD sang OMR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00250959 OMR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00250959 OMR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.0024397 – 0.00259751 OMR
Năm ổn định +1.50%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00249849 OMR
Vị trí: 88/100
Phạm vi hàng năm
0.00245793 – 0.00255818 OMR
Năm ổn định -1.85%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00246179 OMR
Vị trí: 48/100
Phạm vi hàng năm
0.0024122 – 0.00251758 OMR
Năm ổn định -1.00%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00241734 OMR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00238234 – 0.00247659 OMR
Năm ổn định -1.88%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00242557 OMR
Vị trí: 9/100
Phạm vi hàng năm
0.00240215 – 0.00247393 OMR
Năm ổn định -0.09%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.