Tỷ giá Đô la Jamaica sang Rupee Pakistan hôm nay
Tỷ giá Đô la Jamaica sang Rupee Pakistan cho thấy 1 Đô la Jamaica đổi được bao nhiêu Rupee Pakistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 JMD = PKR
Cập nhật
1
JMD
=
1.74518984
PKR
+0.07% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 JMD = ₨1.74518984 PKR
Tỷ giá nghịch đảo
1 PKR = J$0.57300356 JMD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
₨1.73435852
Hiện tại
₨1.74518984
Cao nhất
₨1.74518984
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Jamaica sang Rupee Pakistan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của JMD sang PKR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá JMD/PKR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 JMD sang PKR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.74518984 PKR
2026-11-05
24 giờ qua
+0.00115 PKR
+0.07%
7 ngày qua
+0.010441 PKR
+0.60%
30 ngày qua
-0.005396 PKR
-0.31%
1 năm qua
-0.010776 PKR
-0.61%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
18/100
Thấp nhất
1.73435852 Hôm nay
1.74518984 Cao nhất
1.7954897
1.73435852 Hôm nay
1.74518984 Cao nhất
1.7954897
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.47%
Tháng 12
+1.32%
Tháng 1
+0.41%
Tháng 2
-1.58%
Tháng 3
+0.78%
Tháng 4
-0.60%
Tháng 5
-0.10%
Tháng 6
-0.80%
Tháng 7
-0.13%
Tháng 8
-0.34%
Tháng 9
-0.50%
Tháng 10
+0.25%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá JMD/PKR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 JMD sang PKR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 1.81402373 PKR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.33484411 PKR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.11051533
–
1.57923619
PKR
Năm biến động
+29.01%
2023
Tỷ giá trung bình
1.81402373 PKR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.48941103
–
1.99561511
PKR
Năm biến động
+20.81%
2024
Tỷ giá trung bình
1.78075189 PKR
Vị trí: 93/100
Phạm vi hàng năm
1.74246483
–
1.82912453
PKR
Năm ổn định
-0.99%
2025
Tỷ giá trung bình
1.76999587 PKR
Vị trí: 91/100
Phạm vi hàng năm
1.74487146
–
1.86558799
PKR
Năm ổn định
-1.16%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.74919228 PKR
Vị trí: 86/100
Phạm vi hàng năm
1.73435852
–
1.7954897
PKR
Năm ổn định
-0.96%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.