Tỷ giá Đô la Jamaica sang Leone Sierra Leone hôm nay

Tỷ giá Đô la Jamaica sang Leone Sierra Leone cho thấy 1 Đô la Jamaica đổi được bao nhiêu Leone Sierra Leone. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 JMD = SLL

Cập nhật
Đô la Jamaica 1 JMD = Leone Sierra Leone 132.30778495 SLL
+0.10% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất Le132.17996285 Hiện tại Le132.30778495 Cao nhất Le132.3371965
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Jamaica sang Leone Sierra Leone

Theo dõi xu hướng tỷ giá của JMD sang SLL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá JMD/SLL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 JMD sang SLL.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
132.30778495 SLL
2026-11-05
24 giờ qua
+0.127822 SLL
+0.10%
7 ngày qua
+0.758793 SLL
+0.58%
30 ngày qua
-0.245983 SLL
-0.19%
1 năm qua
+2.027512 SLL
+1.56%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
44/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
130.21416139
Hôm nay
132.30778495
Cao nhất
134.93789578
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.03%
Tháng 12
+1.47%
Tháng 1
+1.48%
Tháng 2
-1.56%
Tháng 3
+0.89%
Tháng 4
-0.50%
Tháng 5
+0.19%
Tháng 6
-0.33%
Tháng 7
-0.27%
Tháng 8
-0.21%
Tháng 9
-0.24%
Tháng 10
+0.14%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá JMD/SLL trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 JMD sang SLL.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 134.11347782 SLL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 89.52838497 SLL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
72.59091504 – 116.43780239 SLL
Năm biến động +58.93%
2023
Tỷ giá trung bình 123.84555559 SLL
Vị trí: 77/100
Phạm vi hàng năm
113.28318771 – 136.63879651 SLL
Năm biến động +16.34%
2024
Tỷ giá trung bình 134.11347782 SLL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
131.43168811 – 137.1424456 SLL
Năm ổn định -0.83%
2025
Tỷ giá trung bình 131.79909946 SLL
Vị trí: 95/100
Phạm vi hàng năm
130.08410842 – 134.89455796 SLL
Năm ổn định -1.76%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 132.32771433 SLL
Vị trí: 96/100
Phạm vi hàng năm
131.34096264 – 134.93789578 SLL
Năm ổn định +0.34%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.