Tỷ giá Đô la Jamaica sang Shilling Somali hôm nay
Tỷ giá Đô la Jamaica sang Shilling Somali cho thấy 1 Đô la Jamaica đổi được bao nhiêu Shilling Somali. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 JMD = SOS
Cập nhật
1
JMD
=
3.60300772
SOS
-0.08% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 JMD = S3.60300772 SOS
Tỷ giá nghịch đảo
1 SOS = J$0.27754589 JMD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
S3.60297942
Hiện tại
S3.60300772
Cao nhất
S3.60578477
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Jamaica sang Shilling Somali
Theo dõi xu hướng tỷ giá của JMD sang SOS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá JMD/SOS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 JMD sang SOS.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
3.60300772 SOS
2026-11-06
24 giờ qua
-0.002746 SOS
-0.08%
7 ngày qua
+0.003243 SOS
+0.09%
30 ngày qua
+0.006635 SOS
+0.18%
1 năm qua
+0.039869 SOS
+1.12%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
26/100
Thấp nhất
3.53957929 Hôm nay
3.60300772 Cao nhất
3.78171433
3.53957929 Hôm nay
3.60300772 Cao nhất
3.78171433
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.97%
Tháng 12
+2.36%
Tháng 1
+0.49%
Tháng 2
-1.32%
Tháng 3
+0.91%
Tháng 4
-0.41%
Tháng 5
-0.04%
Tháng 6
-0.65%
Tháng 7
+
Tháng 8
-0.18%
Tháng 9
-0.40%
Tháng 10
+0.19%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá JMD/SOS trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 JMD sang SOS.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 3.76970959 SOS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
3.76970959 SOS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
3.62498267
–
10.68477624
SOS
Năm biến động
-1.01%
2023
Tỷ giá trung bình
3.69584756 SOS
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
3.6494149
–
3.78725701
SOS
Năm ổn định
-1.46%
2024
Tỷ giá trung bình
3.65388085 SOS
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
3.58466036
–
3.73610126
SOS
Năm ổn định
-1.09%
2025
Tỷ giá trung bình
3.59141879 SOS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.50905477
–
3.7439939
SOS
Năm ổn định
-1.87%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
3.60572063 SOS
Vị trí: 8/100
Phạm vi hàng năm
3.58313975
–
3.78171433
SOS
Năm ổn định
+0.36%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.