Tỷ giá Đô la Jamaica sang Đồng Việt Nam hôm nay

Tỷ giá Đô la Jamaica sang Đồng Việt Nam cho thấy 1 Đô la Jamaica đổi được bao nhiêu Đồng Việt Nam. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 JMD = VND

Cập nhật
Đô la Jamaica 1 JMD = Đồng Việt Nam 162.23489882 VND
-0.11% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất ₫162.06296553 Hiện tại ₫162.23489882 Cao nhất ₫162.41440773
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Jamaica sang Đồng Việt Nam

Theo dõi xu hướng tỷ giá của JMD sang VND trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá JMD/VND

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 JMD sang VND.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
162.23489882 VND
2026-11-05
24 giờ qua
-0.179509 VND
-0.11%
7 ngày qua
+0.040597 VND
+0.03%
30 ngày qua
-2.136957 VND
-1.30%
1 năm qua
-1.304084 VND
-0.80%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
8/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
161.72536143
Hôm nay
162.23489882
Cao nhất
168.31548942
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.74%
Tháng 12
-0.09%
Tháng 1
+1.89%
Tháng 2
-0.43%
Tháng 3
+0.97%
Tháng 4
-0.67%
Tháng 5
+0.15%
Tháng 6
-0.35%
Tháng 7
-1.13%
Tháng 8
-0.62%
Tháng 9
-0.86%
Tháng 10
-0.21%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá JMD/VND trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 JMD sang VND.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 163.84663903 VND
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 152.60669093 VND
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
143.77186456 – 164.21498591 VND
Năm biến động +5.38%
2023
Tỷ giá trung bình 154.71795294 VND
Vị trí: 19/100
Phạm vi hàng năm
150.37780956 – 159.60447594 VND
Năm ổn định +0.64%
2024
Tỷ giá trung bình 160.25059042 VND
Vị trí: 68/100
Phạm vi hàng năm
154.67863594 – 164.28129454 VND
JMD tăng giá +4.14%
2025
Tỷ giá trung bình 163.4355937 VND
Vị trí: 96/100
Phạm vi hàng năm
156.56794233 – 166.19889511 VND
Năm ổn định +1.38%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 163.84663903 VND
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
161.72536143 – 168.31548942 VND
Năm ổn định -1.89%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.