Tỷ giá Dinar Jordan sang Real Braxin hôm nay
Tỷ giá Dinar Jordan sang Real Braxin cho thấy 1 Dinar Jordan đổi được bao nhiêu Real Braxin. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 JOD = BRL
Cập nhật
1
JOD
=
7.76346968
BRL
+0.95% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 JOD = R$7.76346968 BRL
Tỷ giá nghịch đảo
1 BRL = د.ا0.12880839 JOD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
R$7.66121298
Hiện tại
R$7.76346968
Cao nhất
R$7.76375035
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Jordan sang Real Braxin
Theo dõi xu hướng tỷ giá của JOD sang BRL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá JOD/BRL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 JOD sang BRL.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
7.76346968 BRL
2026-11-06
24 giờ qua
+0.073061 BRL
+0.95%
7 ngày qua
+0.161072 BRL
+2.12%
30 ngày qua
+0.745698 BRL
+10.63%
1 năm qua
+0.217489 BRL
+2.88%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
87/100
Thấp nhất
6.92228491 Hôm nay
7.76346968 Cao nhất
7.8864598
6.92228491 Hôm nay
7.76346968 Cao nhất
7.8864598
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.94%
Tháng 12
-4.66%
Tháng 1
-2.41%
Tháng 2
+1.23%
Tháng 3
-3.59%
Tháng 4
+1.02%
Tháng 5
+2.73%
Tháng 6
-2.71%
Tháng 7
+2.02%
Tháng 8
+0.63%
Tháng 9
+4.97%
Tháng 10
+1.21%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá JOD/BRL trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 JOD sang BRL.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 7.88843936 BRL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
7.28254647 BRL
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
6.48166432
–
8.05275035
BRL
Năm biến động
-5.12%
2023
Tỷ giá trung bình
7.04119373 BRL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
6.66713681
–
7.71925764
BRL
Năm biến động
-8.25%
2024
Tỷ giá trung bình
7.60819653 BRL
Vị trí: 67/100
Phạm vi hàng năm
6.84033258
–
9.48188355
BRL
Năm biến động
+27.49%
2025
Tỷ giá trung bình
7.88843936 BRL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
7.43596615
–
8.87098139
BRL
Năm biến động
-12.31%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
7.28110407 BRL
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
6.92228491
–
7.77954725
BRL
Năm biến động
-0.21%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.