Tỷ giá Dinar Jordan sang Rupee Nepal hôm nay

Tỷ giá Dinar Jordan sang Rupee Nepal cho thấy 1 Dinar Jordan đổi được bao nhiêu Rupee Nepal. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 JOD = NPR

Cập nhật
Dinar Jordan 1 JOD = Rupee Nepal 213.06134838 NPR
-0.15% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₨213.06134838 Hiện tại ₨213.06134838 Cao nhất ₨213.43812412
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dinar Jordan sang Rupee Nepal

Theo dõi xu hướng tỷ giá của JOD sang NPR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá JOD/NPR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 JOD sang NPR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
213.06134838 NPR
2026-11-06
24 giờ qua
-0.32937 NPR
-0.15%
7 ngày qua
-1.793605 NPR
-0.83%
30 ngày qua
-4.162446 NPR
-1.92%
1 năm qua
+13.211417 NPR
+6.61%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
71/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
199.69028068
Hôm nay
213.06134838
Cao nhất
218.47127362
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.45%
Tháng 12
+2.74%
Tháng 1
-1.86%
Tháng 2
+4.70%
Tháng 3
+2.25%
Tháng 4
+0.09%
Tháng 5
-0.57%
Tháng 6
+0.52%
Tháng 7
+0.04%
Tháng 8
+0.93%
Tháng 9
-1.16%
Tháng 10
-0.39%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá JOD/NPR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 JOD sang NPR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 214.64351345 NPR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · JOD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 177.31089811 NPR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
166.66397038 – 187.41219887 NPR
Năm biến động +11.02%
2023
Tỷ giá trung bình 186.22341937 NPR
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
182.07375388 – 188.53698703 NPR
Năm ổn định +0.88%
2024
Tỷ giá trung bình 188.79706025 NPR
Vị trí: 31/100
Phạm vi hàng năm
185.90955283 – 193.27157101 NPR
Năm ổn định +2.69%
2025
Tỷ giá trung bình 196.49905846 NPR
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
190.80382793 – 205.04721298 NPR
JOD tăng giá +5.24%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 214.64351345 NPR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
202.86278138 – 218.47127362 NPR
JOD tăng giá +4.82%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.