Tỷ giá Dinar Jordan sang Rupee Pakistan hôm nay
Tỷ giá Dinar Jordan sang Rupee Pakistan cho thấy 1 Dinar Jordan đổi được bao nhiêu Rupee Pakistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 JOD = PKR
Cập nhật
1
JOD
=
390.10519605
PKR
-0.03% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 JOD = ₨390.10519605 PKR
Tỷ giá nghịch đảo
1 PKR = د.ا0.00256341 JOD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
₨388.07448801
Hiện tại
₨390.10519605
Cao nhất
₨390.10519605
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Jordan sang Rupee Pakistan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của JOD sang PKR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá JOD/PKR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 JOD sang PKR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
390.10519605 PKR
2026-11-05
24 giờ qua
-0.135518 PKR
-0.03%
7 ngày qua
+0.012065 PKR
30 ngày qua
-0.495598 PKR
-0.13%
1 năm qua
-8.533384 PKR
-2.14%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
19/100
Thấp nhất
388.07448801 Hôm nay
390.10519605 Cao nhất
398.99661636
388.07448801 Hôm nay
390.10519605 Cao nhất
398.99661636
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.55%
Tháng 12
-0.15%
Tháng 1
-1.05%
Tháng 2
-0.02%
Tháng 3
-0.11%
Tháng 4
-0.10%
Tháng 5
-0.29%
Tháng 6
-0.47%
Tháng 7
+0.15%
Tháng 8
-0.13%
Tháng 9
-0.27%
Tháng 10
+0.10%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá JOD/PKR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 JOD sang PKR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 397.15376899 PKR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
288.6072167 PKR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
245.91188717
–
339.57676587
PKR
Năm biến động
+27.08%
2023
Tỷ giá trung bình
394.0866047 PKR
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
319.3721496
–
435.10593278
PKR
Năm biến động
+23.21%
2024
Tỷ giá trung bình
392.74741276 PKR
Vị trí: 96/100
Phạm vi hàng năm
389.92172754
–
397.33652762
PKR
Năm ổn định
-0.11%
2025
Tỷ giá trung bình
397.15376899 PKR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
391.07724542
–
413.49450803
PKR
Năm ổn định
+0.64%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
390.94682361 PKR
Vị trí: 94/100
Phạm vi hàng năm
388.07448801
–
397.7548378
PKR
Năm ổn định
-1.30%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.