Tỷ giá Dinar Jordan sang Zloty Ba Lan hôm nay
Tỷ giá Dinar Jordan sang Zloty Ba Lan cho thấy 1 Dinar Jordan đổi được bao nhiêu Zloty Ba Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 JOD = PLN
Cập nhật
1
JOD
=
5.51450353
PLN
-0.43% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 JOD = zł5.51450353 PLN
Tỷ giá nghịch đảo
1 PLN = د.ا0.18133999 JOD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
zł5.49169111
Hiện tại
zł5.51450353
Cao nhất
zł5.52156417
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Jordan sang Zloty Ba Lan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của JOD sang PLN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá JOD/PLN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 JOD sang PLN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
5.51450353 PLN
2026-11-05
24 giờ qua
-0.023757 PLN
-0.43%
7 ngày qua
-0.052776 PLN
-0.95%
30 ngày qua
+0.003855 PLN
+0.07%
1 năm qua
+0.322188 PLN
+6.21%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
89/100
Thấp nhất
4.9177969 Hôm nay
5.51450353 Cao nhất
5.58875882
4.9177969 Hôm nay
5.51450353 Cao nhất
5.58875882
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.29%
Tháng 12
-0.89%
Tháng 1
+0.52%
Tháng 2
+3.30%
Tháng 3
-1.87%
Tháng 4
+0.26%
Tháng 5
+3.38%
Tháng 6
-0.96%
Tháng 7
-0.23%
Tháng 8
+3.02%
Tháng 9
+2.48%
Tháng 10
-0.95%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá JOD/PLN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 JOD sang PLN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 6.28760228 PLN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
6.28760228 PLN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
5.55059379
–
7.05906488
PLN
Năm biến động
+8.57%
2023
Tỷ giá trung bình
5.91894832 PLN
Vị trí: 63/100
Phạm vi hàng năm
5.48227875
–
6.31584579
PLN
Năm biến động
-10.28%
2024
Tỷ giá trung bình
5.61642329 PLN
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
5.36582616
–
6.49288331
PLN
Năm biến động
-10.23%
2025
Tỷ giá trung bình
5.29887718 PLN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
5.04558533
–
5.87028479
PLN
Năm biến động
-12.90%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
5.43838447 PLN
Vị trí: 14/100
Phạm vi hàng năm
4.9177969
–
5.58875882
PLN
Năm biến động
+8.97%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.