Tỷ giá Dinar Jordan sang Rúp Nga hôm nay
Tỷ giá Dinar Jordan sang Rúp Nga cho thấy 1 Dinar Jordan đổi được bao nhiêu Rúp Nga. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 JOD = RUB
Cập nhật
1
JOD
=
115.37026516
RUB
+0.15% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 JOD = ₽115.37026516 RUB
Tỷ giá nghịch đảo
1 RUB = د.ا0.00866774 JOD
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
₽115.1908646
Hiện tại
₽115.37026516
Cao nhất
₽115.60960931
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Jordan sang Rúp Nga
Theo dõi xu hướng tỷ giá của JOD sang RUB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá JOD/RUB
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 JOD sang RUB.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
115.37026516 RUB
2026-11-05
24 giờ qua
+0.172247 RUB
+0.15%
7 ngày qua
+1.831075 RUB
+1.61%
30 ngày qua
-4.268474 RUB
-3.57%
1 năm qua
+0.631066 RUB
+0.55%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
67/100
Thấp nhất
99.92863752 Hôm nay
115.37026516 Cao nhất
123.13172355
99.92863752 Hôm nay
115.37026516 Cao nhất
123.13172355
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.77%
Tháng 12
-3.66%
Tháng 1
+0.88%
Tháng 2
+4.93%
Tháng 3
-6.68%
Tháng 4
-5.04%
Tháng 5
+9.31%
Tháng 6
+2.28%
Tháng 7
+8.88%
Tháng 8
-3.97%
Tháng 9
-3.69%
Tháng 10
+1.86%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá JOD/RUB trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 JOD sang RUB.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 130.93798775 RUB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
98.51624359 RUB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
74.04809873
–
201.2224725
RUB
Năm biến động
-1.41%
2023
Tỷ giá trung bình
120.58234528 RUB
Vị trí: 68/100
Phạm vi hàng năm
93.05321303
–
142.33656285
RUB
Năm biến động
+21.05%
2024
Tỷ giá trung bình
130.93798775 RUB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
117.82527445
–
160.38675832
RUB
Năm biến động
+27.52%
2025
Tỷ giá trung bình
118.12131462 RUB
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
104.44452891
–
160.26369289
RUB
Năm biến động
-30.38%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
115.35358003 RUB
Vị trí: 52/100
Phạm vi hàng năm
99.92863752
–
123.13172355
RUB
Năm biến động
+3.53%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.