Tỷ giá Dinar Jordan sang Bảng Sudan hôm nay

Tỷ giá Dinar Jordan sang Bảng Sudan cho thấy 1 Dinar Jordan đổi được bao nhiêu Bảng Sudan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 JOD = SDG

Cập nhật
Dinar Jordan 1 JOD = Bảng Sudan 848.37799718 SDG
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ج.س.848.37799718 Hiện tại ج.س.848.37799718 Cao nhất ج.س.848.37799718
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dinar Jordan sang Bảng Sudan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của JOD sang SDG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá JOD/SDG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 JOD sang SDG.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
848.37799718 SDG
2026-11-06
24 giờ qua
0.000000 SDG
0.00%
7 ngày qua
0.000000 SDG
0.00%
30 ngày qua
0.000000 SDG
0.00%
1 năm qua
+1.410437 SDG
+0.17%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
100/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
846.26234133
Hôm nay
848.37799718
Cao nhất
848.37799718
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
Tháng 12
Tháng 1
Tháng 2
-0.08%
Tháng 3
-0.08%
Tháng 4
Tháng 5
Tháng 6
Tháng 7
+0.17%
Tháng 8
Tháng 9
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá JOD/SDG trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 JOD sang SDG.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 848.19111425 SDG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 703.83726265 SDG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
616.27415033 – 816.64315938 SDG
Năm biến động +30.72%
2023
Tỷ giá trung bình 840.84850366 SDG
Vị trí: 95/100
Phạm vi hàng năm
769.77301565 – 849.8163323 SDG
JOD tăng giá +5.12%
2024
Tỷ giá trung bình 843.63901739 SDG
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
804.99506138 – 848.97671136 SDG
Năm ổn định +0.14%
2025
Tỷ giá trung bình 847.39411573 SDG
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
846.26234133 – 849.0832158 SDG
Năm ổn định +0.03%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 848.19111425 SDG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
846.26234133 – 848.37799718 SDG
Năm ổn định

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.