Tỷ giá Dinar Jordan sang Shilling Somali hôm nay

Tỷ giá Dinar Jordan sang Shilling Somali cho thấy 1 Dinar Jordan đổi được bao nhiêu Shilling Somali. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 JOD = SOS

Cập nhật
Dinar Jordan 1 JOD = Shilling Somali 805.98939492 SOS
+0.01% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất S805.98939492 Hiện tại S805.98939492 Cao nhất S806.90872355
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dinar Jordan sang Shilling Somali

Theo dõi xu hướng tỷ giá của JOD sang SOS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá JOD/SOS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 JOD sang SOS.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
805.98939492 SOS
2026-11-07
24 giờ qua
+0.075701 SOS
+0.01%
7 ngày qua
-0.122323 SOS
-0.02%
30 ngày qua
-0.064199 SOS
-0.01%
1 năm qua
+0.307114 SOS
+0.04%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
16/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
798.43456559
Hôm nay
805.98939492
Cao nhất
846.96755994
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.05%
Tháng 12
+0.88%
Tháng 1
-0.97%
Tháng 2
+0.25%
Tháng 3
+0.02%
Tháng 4
+0.09%
Tháng 5
-0.23%
Tháng 6
-0.32%
Tháng 7
+0.28%
Tháng 8
+0.03%
Tháng 9
-0.16%
Tháng 10
+0.12%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá JOD/SOS trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 JOD sang SOS.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 815.69908632 SOS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 815.69908632 SOS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
786.91218477 – 2,340.54 SOS
Năm biến động -2.50%
2023
Tỷ giá trung bình 802.78103626 SOS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
789.61725032 – 810.03316747 SOS
Năm ổn định +0.49%
2024
Tỷ giá trung bình 805.87699863 SOS
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
799.08893608 – 813.21893965 SOS
Năm ổn định -0.20%
2025
Tỷ giá trung bình 805.81595321 SOS
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
793.65700705 – 848.37799718 SOS
Năm ổn định -0.09%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 805.92536751 SOS
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
798.43456559 – 846.96755994 SOS
Năm ổn định +0.09%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.