Tỷ giá Dinar Jordan sang Đô la Suriname hôm nay

Tỷ giá Dinar Jordan sang Đô la Suriname cho thấy 1 Dinar Jordan đổi được bao nhiêu Đô la Suriname. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 JOD = SRD

Cập nhật
Dinar Jordan 1 JOD = Đô la Suriname 52.9506347 SRD
-0.10% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $52.9506347 Hiện tại $52.9506347 Cao nhất $53.00352609
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dinar Jordan sang Đô la Suriname

Theo dõi xu hướng tỷ giá của JOD sang SRD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá JOD/SRD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 JOD sang SRD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
52.9506347 SRD
2026-11-04
24 giờ qua
-0.052891 SRD
-0.10%
7 ngày qua
-0.153032 SRD
-0.29%
30 ngày qua
-0.380113 SRD
-0.71%
1 năm qua
-1.350494 SRD
-2.49%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
28/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
52.33427362
Hôm nay
52.9506347
Cao nhất
54.5528914
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.06%
Tháng 12
-0.20%
Tháng 1
-0.67%
Tháng 2
-0.92%
Tháng 3
+0.25%
Tháng 4
-0.77%
Tháng 5
+0.59%
Tháng 6
+0.74%
Tháng 7
+
Tháng 8
-0.82%
Tháng 9
+0.06%
Tháng 10
-0.27%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá JOD/SRD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 JOD sang SRD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 53.13276419 SRD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 34.17942022 SRD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
28.63610719 – 45.06414775 SRD
Năm biến động +52.85%
2023
Tỷ giá trung bình 51.62148262 SRD
Vị trí: 92/100
Phạm vi hàng năm
44.49104751 – 54.50713176 SRD
Năm biến động +15.47%
2024
Tỷ giá trung bình 46.74071758 SRD
Vị trí: 66/100
Phạm vi hàng năm
40.44582393 – 52.08627009 SRD
Năm biến động -3.95%
2025
Tỷ giá trung bình 52.54469025 SRD
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
49.28319707 – 56.27291961 SRD
Năm biến động +8.12%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 53.13276419 SRD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
52.33427362 – 54.1022567 SRD
Năm ổn định -1.53%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.