Tỷ giá Dinar Jordan sang Dinar Tunisia hôm nay
Tỷ giá Dinar Jordan sang Dinar Tunisia cho thấy 1 Dinar Jordan đổi được bao nhiêu Dinar Tunisia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 JOD = TND
Cập nhật
1
JOD
=
4.22002116
TND
+0.40% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 JOD = د.ت4.22002116 TND
Tỷ giá nghịch đảo
1 TND = د.ا0.23696564 JOD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
د.ت4.20227504
Hiện tại
د.ت4.22002116
Cao nhất
د.ت4.22002116
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Jordan sang Dinar Tunisia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của JOD sang TND trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá JOD/TND
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 JOD sang TND.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
4.22002116 TND
2026-11-07
24 giờ qua
+0.016929 TND
+0.40%
7 ngày qua
-0.040487 TND
-0.95%
30 ngày qua
-0.00713 TND
-0.17%
1 năm qua
+0.052499 TND
+1.26%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
70/100
Thấp nhất
4.00616643 Hôm nay
4.22002116 Cao nhất
4.30968688
4.00616643 Hôm nay
4.22002116 Cao nhất
4.30968688
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.84%
Tháng 12
-2.51%
Tháng 1
+0.99%
Tháng 2
+2.12%
Tháng 3
+0.18%
Tháng 4
+0.64%
Tháng 5
+1.27%
Tháng 6
-0.44%
Tháng 7
-0.21%
Tháng 8
+1.70%
Tháng 9
+0.35%
Tháng 10
+0.18%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá JOD/TND trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 JOD sang TND.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 4.38895905 TND
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
4.34709811 TND
Vị trí: 79/100
Phạm vi hàng năm
4.02045134
–
4.68265162
TND
Năm biến động
+8.62%
2023
Tỷ giá trung bình
4.37564428 TND
Vị trí: 93/100
Phạm vi hàng năm
4.26829268
–
4.49196731
TND
Năm ổn định
-1.47%
2024
Tỷ giá trung bình
4.38895905 TND
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
4.25888528
–
4.50575659
TND
JOD tăng giá
+3.93%
2025
Tỷ giá trung bình
4.22480594 TND
Vị trí: 18/100
Phạm vi hàng năm
4.04196051
–
4.57451918
TND
Năm biến động
-8.29%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
4.18981318 TND
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
4.00616643
–
4.30968688
TND
Năm ổn định
+2.53%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.