Tỷ giá Dinar Jordan sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay

Tỷ giá Dinar Jordan sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ cho thấy 1 Dinar Jordan đổi được bao nhiêu Lia Thổ Nhĩ Kỳ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 JOD = TRY

Cập nhật
Dinar Jordan 1 JOD = Lia Thổ Nhĩ Kỳ 70.42849083 TRY
· 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₺70.42849083 Hiện tại ₺70.42849083 Cao nhất ₺70.42849083
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dinar Jordan sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ

Theo dõi xu hướng tỷ giá của JOD sang TRY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá JOD/TRY

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 JOD sang TRY.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
70.42849083 TRY
2026-11-01
24 giờ qua
-0.00155 TRY
7 ngày qua
+0.324408 TRY
+0.46%
30 ngày qua
+1.132016 TRY
+1.63%
1 năm qua
+11.102186 TRY
+18.71%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
100/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
59.32630465
Hôm nay
70.42849083
Cao nhất
70.44935825
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.22%
Tháng 12
+1.20%
Tháng 1
+0.98%
Tháng 2
+1.13%
Tháng 3
+1.46%
Tháng 4
+1.63%
Tháng 5
+1.60%
Tháng 6
+1.76%
Tháng 7
+1.61%
Tháng 8
+1.54%
Tháng 9
+1.81%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá JOD/TRY trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 JOD sang TRY.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 68.42653695 TRY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 23.37740797 TRY
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
18.40122426 – 26.38591992 TRY
Năm biến động +40.25%
2023
Tỷ giá trung bình 33.58552584 TRY
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
26.32629353 – 41.58173478 TRY
Năm biến động +57.64%
2024
Tỷ giá trung bình 46.39345851 TRY
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
41.65738444 – 49.86695713 TRY
Năm biến động +19.71%
2025
Tỷ giá trung bình 55.81207987 TRY
Vị trí: 72/100
Phạm vi hàng năm
49.81717226 – 60.58956276 TRY
Năm biến động +21.43%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 68.42653695 TRY
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
60.61114104 – 70.44935825 TRY
Năm biến động +16.20%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.