Tỷ giá Dinar Jordan sang Đô la Đông Caribê hôm nay

Tỷ giá Dinar Jordan sang Đô la Đông Caribê cho thấy 1 Dinar Jordan đổi được bao nhiêu Đô la Đông Caribê. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 JOD = XCD

Cập nhật
Dinar Jordan 1 JOD = Đô la Đông Caribê 3.81177715 XCD
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $3.81177715 Hiện tại $3.81177715 Cao nhất $3.81177715
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dinar Jordan sang Đô la Đông Caribê

Theo dõi xu hướng tỷ giá của JOD sang XCD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá JOD/XCD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 JOD sang XCD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
3.81177715 XCD
2026-11-03
24 giờ qua
0.000000 XCD
0.00%
7 ngày qua
0.000000 XCD
0.00%
30 ngày qua
0.000000 XCD
0.00%
1 năm qua
0.000000 XCD
0.00%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
50/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
3.81177715
Hôm nay
3.81177715
Cao nhất
3.81177715
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
Tháng 12
Tháng 1
Tháng 2
Tháng 3
Tháng 4
Tháng 5
Tháng 6
Tháng 7
Tháng 8
Tháng 9
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá JOD/XCD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 JOD sang XCD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 3.81215959 XCD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 3.81145971 XCD
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
3.80533652 – 3.81177715 XCD
Năm ổn định -0.01%
2023
Tỷ giá trung bình 3.81058186 XCD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.80587241 – 3.81823962 XCD
Năm ổn định -0.04%
2024
Tỷ giá trung bình 3.81215959 XCD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
3.80855411 – 3.81446718 XCD
Năm ổn định +0.06%
2025
Tỷ giá trung bình 3.81100184 XCD
Vị trí: 27/100
Phạm vi hàng năm
3.80603468 – 3.81231485 XCD
Năm ổn định +0.03%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 3.81177715 XCD
Vị trí: 76/100
Phạm vi hàng năm
3.81177715 – 3.81177715 XCD
Năm ổn định

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.