Tỷ giá Dinar Jordan sang Paladi (ounce) hôm nay

Tỷ giá Dinar Jordan sang Paladi (ounce) cho thấy 1 Dinar Jordan đổi được bao nhiêu Paladi (ounce). Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 JOD = XPD

Cập nhật
Dinar Jordan 1 JOD = Paladi (ounce) 0.00137845 XPD
+0.07% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất XPD0.00133671 Hiện tại XPD0.00137845 Cao nhất XPD0.00138017
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dinar Jordan sang Paladi (ounce)

Theo dõi xu hướng tỷ giá của JOD sang XPD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá JOD/XPD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 JOD sang XPD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00137845 XPD
2026-11-07
24 giờ qua
+0.000001 XPD
+0.07%
7 ngày qua
-0.00004 XPD
-2.80%
30 ngày qua
+0.000164 XPD
+13.51%
1 năm qua
+0.00037 XPD
+36.68%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
84/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.00069581
Hôm nay
0.00137845
Cao nhất
0.00150787
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-12.66%
Tháng 12
-19.03%
Tháng 1
+19.04%
Tháng 2
+16.64%
Tháng 3
-3.71%
Tháng 4
+13.07%
Tháng 5
+12.51%
Tháng 6
-4.74%
Tháng 7
-6.24%
Tháng 8
+8.10%
Tháng 9
+22.99%
Tháng 10
-3.97%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá JOD/XPD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 JOD sang XPD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.00144915 XPD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00067657 XPD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00044375 – 0.00083921 XPD
Năm biến động +5.97%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00107869 XPD
Vị trí: 52/100
Phạm vi hàng năm
0.00078348 – 0.00150586 XPD
Năm biến động +63.12%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00144915 XPD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00116014 – 0.00168956 XPD
Năm biến động +21.89%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00125667 XPD
Vị trí: 75/100
Phạm vi hàng năm
0.00069581 – 0.00160327 XPD
Năm biến động -44.72%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00121898 XPD
Vị trí: 70/100
Phạm vi hàng năm
0.00069786 – 0.00150787 XPD
Năm biến động +59.78%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.