Tỷ giá Paladi (ounce) sang Dinar Jordan hôm nay

Tỷ giá Paladi (ounce) sang Dinar Jordan cho thấy 1 Paladi (ounce) đổi được bao nhiêu Dinar Jordan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 XPD = JOD

Cập nhật
Paladi (ounce) 1 XPD = Dinar Jordan 726.4865308 JOD
-0.25% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất د.ا724.54881763 Hiện tại د.ا726.4865308 Cao nhất د.ا748.10336277
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Paladi (ounce) sang Dinar Jordan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của XPD sang JOD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XPD/JOD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XPD sang JOD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
726.4865308 JOD
2026-11-06
24 giờ qua
-1.805937 JOD
-0.25%
7 ngày qua
+23.113515 JOD
+3.29%
30 ngày qua
-100.557458 JOD
-12.16%
1 năm qua
-265.094124 JOD
-26.73%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
8/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
663.18703932
Hôm nay
726.4865308
Cao nhất
1,437.17
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+14.50%
Tháng 12
+23.50%
Tháng 1
-15.99%
Tháng 2
-14.27%
Tháng 3
+3.85%
Tháng 4
-11.56%
Tháng 5
-11.12%
Tháng 6
+4.97%
Tháng 7
+6.65%
Tháng 8
-7.49%
Tháng 9
-18.69%
Tháng 10
+4.28%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XPD/JOD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XPD sang JOD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 1,496.25 JOD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1,496.25 JOD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1,191.6 – 2,253.51 JOD
Năm biến động -5.63%
2023
Tỷ giá trung bình 948.33166517 JOD
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
664.07054462 – 1,276.36 JOD
Năm biến động -38.69%
2024
Tỷ giá trung bình 692.93904394 JOD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
591.87013594 – 861.96833735 JOD
Năm biến động -17.96%
2025
Tỷ giá trung bình 824.51336575 JOD
Vị trí: 16/100
Phạm vi hàng năm
623.72422045 – 1,437.17 JOD
Năm biến động +80.89%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 839.59942881 JOD
Vị trí: 18/100
Phạm vi hàng năm
663.18703932 – 1,432.96 JOD
Năm biến động -37.33%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.