Tỷ giá Yên Nhật sang Kwanza Angola hôm nay
Tỷ giá Yên Nhật sang Kwanza Angola cho thấy 1 Yên Nhật đổi được bao nhiêu Kwanza Angola. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 JPY = AOA
Cập nhật
1
JPY
=
5.76805835
AOA
-0.11% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 JPY = Kz5.76805835 AOA
Tỷ giá nghịch đảo
1 AOA = ¥0.17336857 JPY
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
Kz5.75190058
Hiện tại
Kz5.76805835
Cao nhất
Kz5.8131201
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Yên Nhật sang Kwanza Angola
Theo dõi xu hướng tỷ giá của JPY sang AOA trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá JPY/AOA
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 JPY sang AOA.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
5.76805835 AOA
2026-11-05
24 giờ qua
-0.006392 AOA
-0.11%
7 ngày qua
-0.016202 AOA
-0.28%
30 ngày qua
-0.012588 AOA
-0.22%
1 năm qua
-0.172743 AOA
-2.91%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
45/100
Thấp nhất
5.56997339 Hôm nay
5.76805835 Cao nhất
6.0100337
5.56997339 Hôm nay
5.76805835 Cao nhất
6.0100337
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.22%
Tháng 12
+1.82%
Tháng 1
-0.34%
Tháng 2
-1.60%
Tháng 3
+1.17%
Tháng 4
-1.63%
Tháng 5
-1.87%
Tháng 6
+2.92%
Tháng 7
-1.45%
Tháng 8
+1.77%
Tháng 9
-0.37%
Tháng 10
-0.45%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá JPY/AOA trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 JPY sang AOA.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 6.11726318 AOA
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
3.53912684 AOA
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.96441981
–
4.81377866
AOA
Năm biến động
-19.69%
2023
Tỷ giá trung bình
4.84906978 AOA
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
3.68612716
–
5.98614878
AOA
Năm biến động
+52.98%
2024
Tỷ giá trung bình
5.76296121 AOA
Vị trí: 86/100
Phạm vi hàng năm
5.27126247
–
6.64233115
AOA
Năm biến động
-1.60%
2025
Tỷ giá trung bình
6.11726318 AOA
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
5.77154411
–
6.51915958
AOA
Năm biến động
+0.29%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
5.78824448 AOA
Vị trí: 87/100
Phạm vi hàng năm
5.56997339
–
6.0100337
AOA
Năm ổn định
-0.89%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.