Tỷ giá Yên Nhật sang Florin Aruba hôm nay

Tỷ giá Yên Nhật sang Florin Aruba cho thấy 1 Yên Nhật đổi được bao nhiêu Florin Aruba. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 JPY = AWG

Cập nhật
Yên Nhật 1 JPY = Florin Aruba 0.01135826 AWG
-0.29% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ƒ0.01135826 Hiện tại ƒ0.01135826 Cao nhất ƒ0.01135897
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Yên Nhật sang Florin Aruba

Theo dõi xu hướng tỷ giá của JPY sang AWG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá JPY/AWG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 JPY sang AWG.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01135826 AWG
2026-11-08
24 giờ qua
-0.000033 AWG
-0.29%
7 ngày qua
-0.00008 AWG
-0.70%
30 ngày qua
-0.000034 AWG
-0.30%
1 năm qua
-0.000397 AWG
-3.38%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
44/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.01098532
Hôm nay
0.01135826
Cao nhất
0.01182671
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.77%
Tháng 12
+1.23%
Tháng 1
-0.86%
Tháng 2
-1.25%
Tháng 3
+1.10%
Tháng 4
-1.45%
Tháng 5
-1.81%
Tháng 6
+3.25%
Tháng 7
-1.47%
Tháng 8
+1.76%
Tháng 9
-0.01%
Tháng 10
-0.70%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá JPY/AWG trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 JPY sang AWG.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.01378241 AWG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.01378241 AWG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.0120069 – 0.01583623 AWG
Năm biến động -12.21%
2023
Tỷ giá trung bình 0.0128448 AWG
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
0.01182451 – 0.01408666 AWG
Năm biến động -7.15%
2024
Tỷ giá trung bình 0.0119033 AWG
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
0.01114624 – 0.01281176 AWG
Năm biến động -10.46%
2025
Tỷ giá trung bình 0.0120486 AWG
Vị trí: 27/100
Phạm vi hàng năm
0.01137043 – 0.01280029 AWG
Năm biến động +0.40%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.01139998 AWG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01098532 – 0.01182671 AWG
Năm ổn định -1.22%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.