Tỷ giá Yên Nhật sang Đơn vị Kế toán của Chile (UF) hôm nay
Tỷ giá Yên Nhật sang Đơn vị Kế toán của Chile (UF) cho thấy 1 Yên Nhật đổi được bao nhiêu Đơn vị Kế toán của Chile (UF). Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 JPY = CLF
Cập nhật
1
JPY
=
0.0001598
CLF
Không thay đổi
Tỷ giá
1 JPY = UF0.0001598 CLF
Tỷ giá nghịch đảo
1 CLF = ¥6,257.9 JPY
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
UF0.00015958
Hiện tại
UF0.0001598
Cao nhất
UF0.00016019
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Yên Nhật sang Đơn vị Kế toán của Chile (UF)
Theo dõi xu hướng tỷ giá của JPY sang CLF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá JPY/CLF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 JPY sang CLF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0001598 CLF
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 CLF
0.16%
7 ngày qua
-0.000001 CLF
-0.56%
30 ngày qua
+0.000001 CLF
+0.52%
1 năm qua
+0.000004 CLF
+2.52%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
94/100
Thấp nhất
0.00013847 Hôm nay
0.0001598 Cao nhất
0.00016125
0.00013847 Hôm nay
0.0001598 Cao nhất
0.00016125
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-4.06%
Tháng 12
-3.13%
Tháng 1
+0.31%
Tháng 2
+4.37%
Tháng 3
+0.24%
Tháng 4
-2.65%
Tháng 5
+1.45%
Tháng 6
+3.75%
Tháng 7
-1.03%
Tháng 8
+5.44%
Tháng 9
+2.02%
Tháng 10
+0.16%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá JPY/CLF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 JPY sang CLF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00024191 CLF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00024191 CLF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00022159
–
0.0002799
CLF
Năm biến động
-12.57%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00021668 CLF
Vị trí: 71/100
Phạm vi hàng năm
0.0001999
–
0.00023871
CLF
Năm biến động
-3.20%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00022602 CLF
Vị trí: 82/100
Phạm vi hàng năm
0.00020478
–
0.00024165
CLF
Năm biến động
+0.58%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00017059 CLF
Vị trí: 18/100
Phạm vi hàng năm
0.00014628
–
0.00023584
CLF
Năm biến động
-36.17%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.0001548 CLF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00013847
–
0.00016125
CLF
Năm biến động
+9.19%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.