Tỷ giá Yên Nhật sang Franc Djibouti hôm nay
Tỷ giá Yên Nhật sang Franc Djibouti cho thấy 1 Yên Nhật đổi được bao nhiêu Franc Djibouti. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 JPY = DJF
Cập nhật
1
JPY
=
1.1251988
DJF
-0.36% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 JPY = Fdj1.1251988 DJF
Tỷ giá nghịch đảo
1 DJF = ¥0.88873184 JPY
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
Fdj1.11860365
Hiện tại
Fdj1.1251988
Cao nhất
Fdj1.13273451
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Yên Nhật sang Franc Djibouti
Theo dõi xu hướng tỷ giá của JPY sang DJF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá JPY/DJF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 JPY sang DJF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.1251988 DJF
2026-11-03
24 giờ qua
-0.004018 DJF
-0.36%
7 ngày qua
-0.005075 DJF
-0.45%
30 ngày qua
-0.000541 DJF
-0.05%
1 năm qua
-0.02875 DJF
-2.49%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
49/100
Thấp nhất
1.08488672 Hôm nay
1.1251988 Cao nhất
1.16781543
1.08488672 Hôm nay
1.1251988 Cao nhất
1.16781543
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.11%
Tháng 12
+2.22%
Tháng 1
-1.46%
Tháng 2
-1.59%
Tháng 3
+1.13%
Tháng 4
-1.47%
Tháng 5
-1.79%
Tháng 6
+3.12%
Tháng 7
-1.31%
Tháng 8
+1.72%
Tháng 9
-0.04%
Tháng 10
-0.30%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá JPY/DJF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 JPY sang DJF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 1.36302695 DJF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.36302695 DJF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.18108814
–
1.56595736
DJF
Năm biến động
-12.33%
2023
Tỷ giá trung bình
1.2684061 DJF
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
1.1706859
–
1.39042161
DJF
Năm biến động
-6.82%
2024
Tỷ giá trung bình
1.1752125 DJF
Vị trí: 20/100
Phạm vi hàng năm
1.10006479
–
1.26746257
DJF
Năm biến động
-10.46%
2025
Tỷ giá trung bình
1.18964841 DJF
Vị trí: 27/100
Phạm vi hàng năm
1.12290777
–
1.26269194
DJF
Năm biến động
+0.26%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.12694169 DJF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.08488672
–
1.16781543
DJF
Năm ổn định
-0.82%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.