Tỷ giá Yên Nhật sang Bảng Gibraltar hôm nay

Tỷ giá Yên Nhật sang Bảng Gibraltar cho thấy 1 Yên Nhật đổi được bao nhiêu Bảng Gibraltar. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 JPY = GIP

Cập nhật
Yên Nhật 1 JPY = Bảng Gibraltar 0.0046815 GIP
-0.90% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất £0.00467923 Hiện tại £0.0046815 Cao nhất £0.00471222
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Yên Nhật sang Bảng Gibraltar

Theo dõi xu hướng tỷ giá của JPY sang GIP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá JPY/GIP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 JPY sang GIP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0046815 GIP
2026-11-04
24 giờ qua
-0.000042 GIP
-0.90%
7 ngày qua
-0.000078 GIP
-1.65%
30 ngày qua
-0.000111 GIP
-2.32%
1 năm qua
-0.000292 GIP
-5.87%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
30/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.00455619
Hôm nay
0.0046815
Cao nhất
0.00497518
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.64%
Tháng 12
-0.33%
Tháng 1
+0.97%
Tháng 2
-0.22%
Tháng 3
-0.97%
Tháng 4
-0.51%
Tháng 5
-0.33%
Tháng 6
+1.71%
Tháng 7
-1.93%
Tháng 8
+3.70%
Tháng 9
-1.00%
Tháng 10
-1.17%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá JPY/GIP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 JPY sang GIP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00618389 GIP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00618389 GIP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00583533 – 0.0066152 GIP
Năm biến động -1.81%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00573814 GIP
Vị trí: 69/100
Phạm vi hàng năm
0.00530559 – 0.00639952 GIP
Năm biến động -11.77%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00517115 GIP
Vị trí: 30/100
Phạm vi hàng năm
0.00481601 – 0.00557597 GIP
Năm biến động -8.93%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00507395 GIP
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
0.00473022 – 0.00535877 GIP
Năm biến động -6.69%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00474647 GIP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00455619 – 0.00482305 GIP
Năm ổn định -1.14%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.