Tỷ giá Yên Nhật sang Đô la Guyana hôm nay

Tỷ giá Yên Nhật sang Đô la Guyana cho thấy 1 Yên Nhật đổi được bao nhiêu Đô la Guyana. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 JPY = GYD

Cập nhật
Yên Nhật 1 JPY = Đô la Guyana 1.32505854 GYD
+0.17% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất $1.32145059 Hiện tại $1.32505854 Cao nhất $1.32957113
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Yên Nhật sang Đô la Guyana

Theo dõi xu hướng tỷ giá của JPY sang GYD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá JPY/GYD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 JPY sang GYD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.32505854 GYD
2026-11-05
24 giờ qua
+0.002249 GYD
+0.17%
7 ngày qua
-0.00166 GYD
-0.13%
30 ngày qua
+0.001736 GYD
+0.13%
1 năm qua
-0.032367 GYD
-2.38%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
51/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
1.276472
Hôm nay
1.32505854
Cao nhất
1.37193244
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.79%
Tháng 12
+1.24%
Tháng 1
-1.46%
Tháng 2
-1.46%
Tháng 3
+1.24%
Tháng 4
-1.47%
Tháng 5
-2.00%
Tháng 6
+2.91%
Tháng 7
-1.19%
Tháng 8
+1.82%
Tháng 9
Tháng 10
-0.26%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá JPY/GYD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 JPY sang GYD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 1.60205823 GYD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.60205823 GYD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.38549125 – 1.84013884 GYD
Năm biến động -12.18%
2023
Tỷ giá trung bình 1.49902434 GYD
Vị trí: 63/100
Phạm vi hàng năm
1.3757755 – 1.6400634 GYD
Năm biến động -6.90%
2024
Tỷ giá trung bình 1.38283529 GYD
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
1.29389634 – 1.49020112 GYD
Năm biến động -10.82%
2025
Tỷ giá trung bình 1.39932215 GYD
Vị trí: 27/100
Phạm vi hàng năm
1.32258005 – 1.49026212 GYD
Năm biến động +0.38%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.32448662 GYD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.276472 – 1.37193244 GYD
Năm ổn định -0.79%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.