Tỷ giá Yên Nhật sang Manx pound hôm nay
Tỷ giá Yên Nhật sang Manx pound cho thấy 1 Yên Nhật đổi được bao nhiêu Manx pound. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 JPY = IMP
Cập nhật
1
JPY
=
0.00473687
IMP
Không thay đổi
Tỷ giá
1 JPY = £0.00473687 IMP
Tỷ giá nghịch đảo
1 IMP = ¥211.10996049 JPY
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
£0.00473676
Hiện tại
£0.00473687
Cao nhất
£0.00473687
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Yên Nhật sang Manx pound
Theo dõi xu hướng tỷ giá của JPY sang IMP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá JPY/IMP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 JPY sang IMP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00473687 IMP
2026-11-01
24 giờ qua
0.000000 IMP
0.00%
7 ngày qua
-0.00003 IMP
-0.62%
30 ngày qua
-0.000059 IMP
-1.23%
1 năm qua
-0.000202 IMP
-4.09%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
41/100
Thấp nhất
0.00455619 Hôm nay
0.00473687 Cao nhất
0.00499528
0.00455619 Hôm nay
0.00473687 Cao nhất
0.00499528
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.64%
Tháng 12
-0.33%
Tháng 1
+0.97%
Tháng 2
-0.22%
Tháng 3
-0.97%
Tháng 4
-0.51%
Tháng 5
-0.33%
Tháng 6
+1.71%
Tháng 7
-1.93%
Tháng 8
+3.70%
Tháng 9
-1.00%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá JPY/IMP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 JPY sang IMP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00618389 IMP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00618389 IMP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00583533
–
0.0066152
IMP
Năm biến động
-1.81%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00573814 IMP
Vị trí: 69/100
Phạm vi hàng năm
0.00530559
–
0.00639952
IMP
Năm biến động
-11.77%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00517115 IMP
Vị trí: 29/100
Phạm vi hàng năm
0.00481601
–
0.00557597
IMP
Năm biến động
-8.93%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00507395 IMP
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
0.00473022
–
0.00535877
IMP
Năm biến động
-6.69%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00474834 IMP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00455619
–
0.00482305
IMP
Năm ổn định
+0.03%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.