Tỷ giá Yên Nhật sang Đô la Quần đảo Cayman hôm nay

Tỷ giá Yên Nhật sang Đô la Quần đảo Cayman cho thấy 1 Yên Nhật đổi được bao nhiêu Đô la Quần đảo Cayman. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 JPY = KYD

Cập nhật
Yên Nhật 1 JPY = Đô la Quần đảo Cayman 0.00526138 KYD
-0.28% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $0.00525122 Hiện tại $0.00526138 Cao nhất $0.00528781
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Yên Nhật sang Đô la Quần đảo Cayman

Theo dõi xu hướng tỷ giá của JPY sang KYD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá JPY/KYD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 JPY sang KYD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00526138 KYD
2026-11-04
24 giờ qua
-0.000015 KYD
-0.28%
7 ngày qua
-0.000024 KYD
-0.46%
30 ngày qua
-0.000005 KYD
-0.09%
1 năm qua
-0.000146 KYD
-2.70%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
46/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.00508476
Hôm nay
0.00526138
Cao nhất
0.00546473
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.79%
Tháng 12
+1.22%
Tháng 1
-1.46%
Tháng 2
-1.49%
Tháng 3
+1.28%
Tháng 4
-1.46%
Tháng 5
-1.98%
Tháng 6
+2.90%
Tháng 7
-1.19%
Tháng 8
+1.82%
Tháng 9
-0.18%
Tháng 10
-0.39%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá JPY/KYD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 JPY sang KYD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00638106 KYD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00638106 KYD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00551954 – 0.00733351 KYD
Năm biến động -12.21%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00594135 KYD
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
0.00548019 – 0.00651624 KYD
Năm biến động -6.97%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00550703 KYD
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
0.00515626 – 0.00593138 KYD
Năm biến động -10.71%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00557283 KYD
Vị trí: 27/100
Phạm vi hàng năm
0.0052687 – 0.00592112 KYD
Năm biến động +0.34%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00527406 KYD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00508476 – 0.00546473 KYD
Năm ổn định -1.11%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.