Tỷ giá Đô la Quần đảo Cayman sang Yên Nhật hôm nay

Tỷ giá Đô la Quần đảo Cayman sang Yên Nhật cho thấy 1 Đô la Quần đảo Cayman đổi được bao nhiêu Yên Nhật. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 KYD = JPY

Cập nhật
Đô la Quần đảo Cayman 1 KYD = Yên Nhật 189.82574087 JPY
-0.18% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất ¥189.11436411 Hiện tại ¥189.82574087 Cao nhất ¥190.2656652
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Quần đảo Cayman sang Yên Nhật

Theo dõi xu hướng tỷ giá của KYD sang JPY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá KYD/JPY

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 KYD sang JPY.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
189.82574087 JPY
2026-11-05
24 giờ qua
-0.342844 JPY
-0.18%
7 ngày qua
+0.391112 JPY
+0.21%
30 ngày qua
+0.070754 JPY
+0.04%
1 năm qua
+4.884015 JPY
+2.64%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
50/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
182.9915487
Hôm nay
189.82574087
Cao nhất
196.66627913
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.79%
Tháng 12
-1.20%
Tháng 1
+1.49%
Tháng 2
+1.51%
Tháng 3
-1.26%
Tháng 4
+1.48%
Tháng 5
+2.02%
Tháng 6
-2.82%
Tháng 7
+1.21%
Tháng 8
-1.78%
Tháng 9
+0.18%
Tháng 10
+0.26%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá KYD/JPY trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 KYD sang JPY.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 189.62521299 JPY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 157.7492218 JPY
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
136.36039203 – 181.17443743 JPY
Năm biến động +13.91%
2023
Tỷ giá trung bình 168.70619007 JPY
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
153.46264376 – 182.47537892 JPY
Năm biến động +7.50%
2024
Tỷ giá trung bình 181.7860986 JPY
Vị trí: 75/100
Phạm vi hàng năm
168.59478581 – 193.93894349 JPY
Năm biến động +12.00%
2025
Tỷ giá trung bình 179.60444869 JPY
Vị trí: 69/100
Phạm vi hàng năm
168.88686755 – 189.80010199 JPY
Năm biến động -0.34%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 189.62521299 JPY
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
182.9915487 – 196.66627913 JPY
Năm ổn định +1.00%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.