Tỷ giá Yên Nhật sang Bảng Li-băng hôm nay
Tỷ giá Yên Nhật sang Bảng Li-băng cho thấy 1 Yên Nhật đổi được bao nhiêu Bảng Li-băng. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 JPY = LBP
Cập nhật
1
JPY
=
567.4690382
LBP
-0.01% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 JPY = £567.4690382 LBP
Tỷ giá nghịch đảo
1 LBP = ¥0.00176221 JPY
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
£567.4690382
Hiện tại
£567.4690382
Cao nhất
£567.4690382
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Yên Nhật sang Bảng Li-băng
Theo dõi xu hướng tỷ giá của JPY sang LBP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá JPY/LBP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 JPY sang LBP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
567.4690382 LBP
2026-11-02
24 giờ qua
-0.054096 LBP
-0.01%
7 ngày qua
-2.994659 LBP
-0.52%
30 ngày qua
-0.92736 LBP
-0.16%
1 năm qua
-12.618679 LBP
-2.18%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
52/100
Thấp nhất
546.55170725 Hôm nay
567.4690382 Cao nhất
586.47047441
546.55170725 Hôm nay
567.4690382 Cao nhất
586.47047441
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.94%
Tháng 12
+1.95%
Tháng 1
-0.44%
Tháng 2
-1.47%
Tháng 3
+1.73%
Tháng 4
-1.60%
Tháng 5
-1.98%
Tháng 6
+2.95%
Tháng 7
-1.20%
Tháng 8
+1.78%
Tháng 9
-0.18%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá JPY/LBP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 JPY sang LBP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 599.08944825 LBP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
11.60499789 LBP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
10.05011447
–
13.32546534
LBP
Năm biến động
-11.66%
2023
Tỷ giá trung bình
97.21320922 LBP
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
11.36755071
–
116.16621972
LBP
Năm biến động
+822.17%
2024
Tỷ giá trung bình
520.02086501 LBP
Vị trí: 87/100
Phạm vi hàng năm
99.55127343
–
637.1302257
LBP
Năm biến động
+432.07%
2025
Tỷ giá trung bình
599.08944825 LBP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
566.17119198
–
637.05590746
LBP
Năm biến động
+0.34%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
566.6827569 LBP
Vị trí: 94/100
Phạm vi hàng năm
546.55170725
–
586.47047441
LBP
Năm ổn định
-0.76%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.