Tỷ giá Bảng Li-băng sang Yên Nhật hôm nay

Tỷ giá Bảng Li-băng sang Yên Nhật cho thấy 1 Bảng Li-băng đổi được bao nhiêu Yên Nhật. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 LBP = JPY

Cập nhật
Bảng Li-băng 1 LBP = Yên Nhật 0.00176221 JPY
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ¥0.00176221 Hiện tại ¥0.00176221 Cao nhất ¥0.00176221
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Bảng Li-băng sang Yên Nhật

Theo dõi xu hướng tỷ giá của LBP sang JPY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LBP/JPY

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LBP sang JPY.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00176221 JPY
2026-11-01
24 giờ qua
0.000000 JPY
0.01%
7 ngày qua
+0.000009 JPY
+0.53%
30 ngày qua
-0.000000 JPY
-0.01%
1 năm qua
+0.000038 JPY
+2.22%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
46/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.00170512
Hôm nay
0.00176221
Cao nhất
0.00182965
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.94%
Tháng 12
-1.92%
Tháng 1
+0.44%
Tháng 2
+1.49%
Tháng 3
-1.70%
Tháng 4
+1.62%
Tháng 5
+2.02%
Tháng 6
-2.86%
Tháng 7
+1.22%
Tháng 8
-1.75%
Tháng 9
+0.18%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LBP/JPY trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LBP sang JPY.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.08672824 JPY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.08672824 JPY
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.07504428 – 0.09950135 JPY
Năm biến động +13.20%
2023
Tỷ giá trung bình 0.01695191 JPY
Vị trí: 18/100
Phạm vi hàng năm
0.00860835 – 0.0879697 JPY
Năm biến động -89.16%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00285089 JPY
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00156954 – 0.01004507 JPY
Năm biến động -81.21%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00167072 JPY
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00156972 – 0.00176625 JPY
Năm biến động -0.34%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00176478 JPY
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00170512 – 0.00182965 JPY
Năm ổn định +0.76%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.