Tỷ giá Yên Nhật sang Metical Mozambique hôm nay
Tỷ giá Yên Nhật sang Metical Mozambique cho thấy 1 Yên Nhật đổi được bao nhiêu Metical Mozambique. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 JPY = MZN
Cập nhật
1
JPY
=
0.40401572
MZN
+0.18% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 JPY = MT0.40401572 MZN
Tỷ giá nghịch đảo
1 MZN = ¥2.47515123 JPY
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
MT0.4031103
Hiện tại
MT0.40401572
Cao nhất
MT0.40486409
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Yên Nhật sang Metical Mozambique
Theo dõi xu hướng tỷ giá của JPY sang MZN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá JPY/MZN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 JPY sang MZN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.40401572 MZN
2026-11-05
24 giờ qua
+0.000735 MZN
+0.18%
7 ngày qua
-0.000839 MZN
-0.21%
30 ngày qua
-0.000568 MZN
-0.14%
1 năm qua
-0.013762 MZN
-3.29%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
49/100
Thấp nhất
0.3899789 Hôm nay
0.40401572 Cao nhất
0.41863777
0.3899789 Hôm nay
0.40401572 Cao nhất
0.41863777
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.89%
Tháng 12
+1.06%
Tháng 1
-0.29%
Tháng 2
-1.53%
Tháng 3
+1.16%
Tháng 4
-1.45%
Tháng 5
-1.90%
Tháng 6
+3.27%
Tháng 7
-1.47%
Tháng 8
+1.82%
Tháng 9
-0.01%
Tháng 10
-0.38%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá JPY/MZN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 JPY sang MZN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.48898361 MZN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.48898361 MZN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.42565374
–
0.56162976
MZN
Năm biến động
-12.21%
2023
Tỷ giá trung bình
0.45557149 MZN
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
0.42127001
–
0.49968501
MZN
Năm biến động
-7.07%
2024
Tỷ giá trung bình
0.42224397 MZN
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
0.39541689
–
0.45400908
MZN
Năm biến động
-10.56%
2025
Tỷ giá trung bình
0.42746643 MZN
Vị trí: 27/100
Phạm vi hàng năm
0.40365009
–
0.45481352
MZN
Năm biến động
+0.39%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.40444987 MZN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.3899789
–
0.41863777
MZN
Năm ổn định
-0.91%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.