Tỷ giá Yên Nhật sang Naira Nigeria hôm nay

Tỷ giá Yên Nhật sang Naira Nigeria cho thấy 1 Yên Nhật đổi được bao nhiêu Naira Nigeria. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 JPY = NGN

Cập nhật
Yên Nhật 1 JPY = Naira Nigeria 8.49535299 NGN
-0.02% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất ₦8.46025949 Hiện tại ₦8.49535299 Cao nhất ₦8.52232167
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Yên Nhật sang Naira Nigeria

Theo dõi xu hướng tỷ giá của JPY sang NGN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá JPY/NGN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 JPY sang NGN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
8.49535299 NGN
2026-11-05
24 giờ qua
-0.001672 NGN
-0.02%
7 ngày qua
-0.02903 NGN
-0.34%
30 ngày qua
+0.103796 NGN
+1.24%
1 năm qua
-0.866377 NGN
-9.25%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
16/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
8.32126797
Hôm nay
8.49535299
Cao nhất
9.39677913
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.96%
Tháng 12
-2.91%
Tháng 1
-3.08%
Tháng 2
+0.24%
Tháng 3
+0.93%
Tháng 4
-1.76%
Tháng 5
-1.14%
Tháng 6
+2.46%
Tháng 7
-3.39%
Tháng 8
+1.29%
Tháng 9
+1.44%
Tháng 10
-0.58%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá JPY/NGN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 JPY sang NGN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 10.1905859 NGN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · JPY giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 3.23995521 NGN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.90256415 – 3.64967606 NGN
Năm biến động -4.51%
2023
Tỷ giá trung bình 4.48046964 NGN
Vị trí: 18/100
Phạm vi hàng năm
3.27887753 – 6.36969704 NGN
Năm biến động +86.39%
2024
Tỷ giá trung bình 9.71046337 NGN
Vị trí: 93/100
Phạm vi hàng năm
5.88265284 – 11.7370346 NGN
Năm biến động +54.28%
2025
Tỷ giá trung bình 10.1905859 NGN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
9.21953156 – 11.40160155 NGN
Năm biến động -6.40%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 8.49282389 NGN
Vị trí: 76/100
Phạm vi hàng năm
8.32126797 – 9.23957755 NGN
JPY giảm giá -7.95%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.