Tỷ giá Naira Nigeria sang Yên Nhật hôm nay
Tỷ giá Naira Nigeria sang Yên Nhật cho thấy 1 Naira Nigeria đổi được bao nhiêu Yên Nhật. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 NGN = JPY
Cập nhật
1
NGN
=
0.11746032
JPY
-0.41% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 NGN = ¥0.11746032 JPY
Tỷ giá nghịch đảo
1 JPY = ₦8.51351321 NGN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
¥0.1173498
Hiện tại
¥0.11746032
Cao nhất
¥0.11788225
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Naira Nigeria sang Yên Nhật
Theo dõi xu hướng tỷ giá của NGN sang JPY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá NGN/JPY
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 NGN sang JPY.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.11746032 JPY
2026-11-05
24 giờ qua
-0.000483 JPY
-0.41%
7 ngày qua
-0.000428 JPY
-0.36%
30 ngày qua
-0.001921 JPY
-1.61%
1 năm qua
+0.010642 JPY
+9.96%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
80/100
Thấp nhất
0.10641944 Hôm nay
0.11746032 Cao nhất
0.12017399
0.10641944 Hôm nay
0.11746032 Cao nhất
0.12017399
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.97%
Tháng 12
+3.00%
Tháng 1
+3.18%
Tháng 2
-0.23%
Tháng 3
-0.92%
Tháng 4
+1.79%
Tháng 5
+1.15%
Tháng 6
-2.40%
Tháng 7
+3.51%
Tháng 8
-1.27%
Tháng 9
-1.42%
Tháng 10
+0.37%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá NGN/JPY trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 NGN sang JPY.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.31005199 JPY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · NGN tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.31005199 JPY
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.27399692
–
0.34452296
JPY
Năm biến động
+4.72%
2023
Tỷ giá trung bình
0.23464408 JPY
Vị trí: 64/100
Phạm vi hàng năm
0.15699334
–
0.30498242
JPY
Năm biến động
-46.35%
2024
Tỷ giá trung bình
0.10619304 JPY
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
0.0852004
–
0.16999133
JPY
Năm biến động
-35.18%
2025
Tỷ giá trung bình
0.0984458 JPY
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.08770698
–
0.10846538
JPY
Năm biến động
+6.84%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.11777297 JPY
Vị trí: 9/100
Phạm vi hàng năm
0.10823006
–
0.12017399
JPY
NGN tăng giá
+8.40%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.