Tỷ giá Yên Nhật sang Rúp Nga hôm nay

Tỷ giá Yên Nhật sang Rúp Nga cho thấy 1 Yên Nhật đổi được bao nhiêu Rúp Nga. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 JPY = RUB

Cập nhật
Yên Nhật 1 JPY = Rúp Nga 0.50958852 RUB
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₽0.50958852 Hiện tại ₽0.50958852 Cao nhất ₽0.5096371
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Yên Nhật sang Rúp Nga

Theo dõi xu hướng tỷ giá của JPY sang RUB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá JPY/RUB

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 JPY sang RUB.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.50958852 RUB
2026-11-01
24 giờ qua
0.000000 RUB
0.00%
7 ngày qua
-0.002519 RUB
-0.49%
30 ngày qua
-0.018326 RUB
-3.47%
1 năm qua
-0.01508 RUB
-2.87%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
57/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.4445082
Hôm nay
0.50958852
Cao nhất
0.55840807
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.85%
Tháng 12
-2.41%
Tháng 1
+0.36%
Tháng 2
+3.26%
Tháng 3
-5.52%
Tháng 4
-6.42%
Tháng 5
+7.33%
Tháng 6
+5.60%
Tháng 7
+7.28%
Tháng 8
-2.28%
Tháng 9
-3.70%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá JPY/RUB trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 JPY sang RUB.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.61343542 RUB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.54156886 RUB
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
0.38446404 – 1.23698611 RUB
Năm biến động -13.43%
2023
Tỷ giá trung bình 0.60711557 RUB
Vị trí: 93/100
Phạm vi hàng năm
0.51653143 – 0.69007285 RUB
Năm biến động +12.44%
2024
Tỷ giá trung bình 0.61343542 RUB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.52848016 – 0.74944629 RUB
Năm biến động +14.12%
2025
Tỷ giá trung bình 0.55961591 RUB
Vị trí: 44/100
Phạm vi hàng năm
0.49015401 – 0.72267921 RUB
Năm biến động -30.22%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.51798932 RUB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.4445082 – 0.55840807 RUB
Năm biến động +1.11%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.