Tỷ giá Yên Nhật sang Bảng Sudan hôm nay
Tỷ giá Yên Nhật sang Bảng Sudan cho thấy 1 Yên Nhật đổi được bao nhiêu Bảng Sudan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 JPY = SDG
Cập nhật
1
JPY
=
3.80822043
SDG
-0.23% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 JPY = ج.س.3.80822043 SDG
Tỷ giá nghịch đảo
1 SDG = ¥0.26258984 JPY
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
ج.س.3.80803626
Hiện tại
ج.س.3.80822043
Cao nhất
ج.س.3.81910016
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Yên Nhật sang Bảng Sudan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của JPY sang SDG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá JPY/SDG
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 JPY sang SDG.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
3.80822043 SDG
2026-11-03
24 giờ qua
-0.008887 SDG
-0.23%
7 ngày qua
-0.011015 SDG
-0.29%
30 ngày qua
-0.002721 SDG
-0.07%
1 năm qua
-0.08556 SDG
-2.20%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
50/100
Thấp nhất
3.66482561 Hôm nay
3.80822043 Cao nhất
3.94935113
3.66482561 Hôm nay
3.80822043 Cao nhất
3.94935113
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.90%
Tháng 12
+1.30%
Tháng 1
-0.52%
Tháng 2
-1.68%
Tháng 3
+1.16%
Tháng 4
-1.45%
Tháng 5
-1.81%
Tháng 6
+3.25%
Tháng 7
-1.30%
Tháng 8
+1.76%
Tháng 9
-0.01%
Tháng 10
-0.23%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá JPY/SDG trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 JPY sang SDG.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 4.25161029 SDG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
3.79242925 SDG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.28303315
–
4.36258107
SDG
Năm biến động
+14.78%
2023
Tỷ giá trung bình
4.25161029 SDG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
3.68083748
–
4.57627119
SDG
Năm biến động
-2.35%
2024
Tỷ giá trung bình
3.9533171 SDG
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
3.67421174
–
4.27532678
SDG
Năm biến động
-10.39%
2025
Tỷ giá trung bình
4.01898826 SDG
Vị trí: 49/100
Phạm vi hàng năm
3.79645897
–
4.2667633
SDG
Năm biến động
+0.26%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
3.80666261 SDG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.66482561
–
3.94935113
SDG
Năm ổn định
-0.76%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.