Tỷ giá Yên Nhật sang Bảng St. Helena hôm nay
Tỷ giá Yên Nhật sang Bảng St. Helena cho thấy 1 Yên Nhật đổi được bao nhiêu Bảng St. Helena. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 JPY = SHP
Cập nhật
1
JPY
=
0.00470119
SHP
-0.44% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 JPY = £0.00470119 SHP
Tỷ giá nghịch đảo
1 SHP = ¥212.71229708 JPY
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
£0.00469585
Hiện tại
£0.00470119
Cao nhất
£0.00472392
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Yên Nhật sang Bảng St. Helena
Theo dõi xu hướng tỷ giá của JPY sang SHP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá JPY/SHP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 JPY sang SHP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00470119 SHP
2026-11-04
24 giờ qua
-0.000021 SHP
-0.44%
7 ngày qua
-0.000057 SHP
-1.21%
30 ngày qua
-0.000083 SHP
-1.74%
1 năm qua
-0.000294 SHP
-5.89%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
33/100
Thấp nhất
0.00455619 Hôm nay
0.00470119 Cao nhất
0.00499528
0.00455619 Hôm nay
0.00470119 Cao nhất
0.00499528
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.64%
Tháng 12
-0.33%
Tháng 1
+0.97%
Tháng 2
-0.22%
Tháng 3
-0.97%
Tháng 4
-0.51%
Tháng 5
-0.33%
Tháng 6
+1.71%
Tháng 7
-1.93%
Tháng 8
+3.70%
Tháng 9
-1.00%
Tháng 10
-0.75%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá JPY/SHP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 JPY sang SHP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00618389 SHP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00618389 SHP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00583533
–
0.0066152
SHP
Năm biến động
-1.81%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00573814 SHP
Vị trí: 69/100
Phạm vi hàng năm
0.00530559
–
0.00639952
SHP
Năm biến động
-11.77%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00517115 SHP
Vị trí: 30/100
Phạm vi hàng năm
0.00481601
–
0.00557597
SHP
Năm biến động
-8.93%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00507395 SHP
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
0.00473022
–
0.00535877
SHP
Năm biến động
-6.69%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00474678 SHP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00455619
–
0.00482305
SHP
Năm ổn định
-0.72%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.