Tỷ giá Yên Nhật sang Leone Sierra Leone (1964—2022) hôm nay

Tỷ giá Yên Nhật sang Leone Sierra Leone (1964—2022) cho thấy 1 Yên Nhật đổi được bao nhiêu Leone Sierra Leone (1964—2022). Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 JPY = SLE

Cập nhật
Yên Nhật 1 JPY = Leone Sierra Leone (1964—2022) 0.14532294 SLE
-0.01% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất Le0.14532294 Hiện tại Le0.14532294 Cao nhất Le0.14532294
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Yên Nhật sang Leone Sierra Leone (1964—2022)

Theo dõi xu hướng tỷ giá của JPY sang SLE trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá JPY/SLE

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 JPY sang SLE.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.14532294 SLE
2026-11-02
24 giờ qua
-0.000014 SLE
-0.01%
7 ngày qua
-0.000981 SLE
-0.67%
30 ngày qua
-0.010819 SLE
-6.93%
1 năm qua
-0.005054 SLE
-3.36%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
22/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.14098441
Hôm nay
0.14532294
Cao nhất
0.16042205
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+3.85%
Tháng 12
+2.46%
Tháng 1
+0.30%
Tháng 2
-1.60%
Tháng 3
+1.35%
Tháng 4
-1.45%
Tháng 5
-8.50%
Tháng 6
+2.19%
Tháng 7
+0.16%
Tháng 8
+1.87%
Tháng 9
-7.11%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá JPY/SLE trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 JPY sang SLE.

469 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.1539252 SLE
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2025
Tỷ giá trung bình 0.1539252 SLE
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.14494651 – 0.15912295 SLE
Năm ổn định -2.22%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.15382578 SLE
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.14098441 – 0.16042205 SLE
Năm biến động -5.28%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.