Tỷ giá Yên Nhật sang Leone Sierra Leone hôm nay
Tỷ giá Yên Nhật sang Leone Sierra Leone cho thấy 1 Yên Nhật đổi được bao nhiêu Leone Sierra Leone. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 JPY = SLL
Cập nhật
1
JPY
=
132.87161932
SLL
-0.15% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 JPY = Le132.87161932 SLL
Tỷ giá nghịch đảo
1 SLL = ¥0.00752606 JPY
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
Le132.75580453
Hiện tại
Le132.87161932
Cao nhất
Le133.15088412
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Yên Nhật sang Leone Sierra Leone
Theo dõi xu hướng tỷ giá của JPY sang SLL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá JPY/SLL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 JPY sang SLL.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
132.87161932 SLL
2026-11-03
24 giờ qua
-0.200408 SLL
-0.15%
7 ngày qua
-0.385174 SLL
-0.29%
30 ngày qua
+0.01873 SLL
+0.01%
1 năm qua
-3.099456 SLL
-2.28%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
50/100
Thấp nhất
127.97595435 Hôm nay
132.87161932 Cao nhất
137.68232509
127.97595435 Hôm nay
132.87161932 Cao nhất
137.68232509
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.90%
Tháng 12
+1.30%
Tháng 1
-0.52%
Tháng 2
-1.60%
Tháng 3
+1.24%
Tháng 4
-1.45%
Tháng 5
-1.81%
Tháng 6
+3.25%
Tháng 7
-1.47%
Tháng 8
+1.76%
Tháng 9
-0.01%
Tháng 10
-0.15%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá JPY/SLL trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 JPY sang SLL.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 140.25524299 SLL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
104.11356466 SLL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
93.89881532
–
134.72901165
SLL
Năm biến động
+37.46%
2023
Tỷ giá trung bình
135.67644846 SLL
Vị trí: 87/100
Phạm vi hàng năm
122.02788024
–
148.89013144
SLL
Năm biến động
+10.22%
2024
Tỷ giá trung bình
138.59571743 SLL
Vị trí: 95/100
Phạm vi hàng năm
129.76049561
–
149.04649196
SLL
Năm biến động
-10.46%
2025
Tỷ giá trung bình
140.25524299 SLL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
132.46230665
–
148.99565863
SLL
Năm biến động
+0.26%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
132.73895246 SLL
Vị trí: 79/100
Phạm vi hàng năm
127.97595435
–
137.68232509
SLL
Năm ổn định
-0.67%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.