Tỷ giá Yên Nhật sang Dobra São Tomé và Príncipe hôm nay

Tỷ giá Yên Nhật sang Dobra São Tomé và Príncipe cho thấy 1 Yên Nhật đổi được bao nhiêu Dobra São Tomé và Príncipe. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 JPY = STD

Cập nhật
Yên Nhật 1 JPY = Dobra São Tomé và Príncipe 141.39985702 STD
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất Db141.39985702 Hiện tại Db141.39985702 Cao nhất Db141.39985702
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Yên Nhật sang Dobra São Tomé và Príncipe

Theo dõi xu hướng tỷ giá của JPY sang STD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá JPY/STD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 JPY sang STD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
141.39985702 STD
2026-11-01
24 giờ qua
0.000000 STD
0.00%
7 ngày qua
-0.644612 STD
-0.45%
30 ngày qua
+0.348677 STD
+0.25%
1 năm qua
-3.212189 STD
-2.22%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
53/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
135.98486467
Hôm nay
141.39985702
Cao nhất
146.29867337
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.90%
Tháng 12
+1.30%
Tháng 1
-0.52%
Tháng 2
-1.60%
Tháng 3
+1.24%
Tháng 4
-1.45%
Tháng 5
-1.81%
Tháng 6
+3.25%
Tháng 7
-1.47%
Tháng 8
+1.76%
Tháng 9
-0.01%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá JPY/STD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 JPY sang STD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 169.40558068 STD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 169.40558068 STD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
153.40161318 – 186.48393702 STD
Năm biến động -5.34%
2023
Tỷ giá trung bình 161.2104619 STD
Vị trí: 71/100
Phạm vi hàng năm
146.89601749 – 178.61872902 STD
Năm biến động -9.35%
2024
Tỷ giá trung bình 147.26922705 STD
Vị trí: 22/100
Phạm vi hàng năm
137.88108496 – 158.37402535 STD
Năm biến động -10.46%
2025
Tỷ giá trung bình 149.03260799 STD
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
140.75197904 – 158.3200108 STD
Năm biến động +0.26%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 141.0394502 STD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
135.98486467 – 146.29867337 STD
Năm ổn định -0.52%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.