Tỷ giá Yên Nhật sang Colón El Salvador hôm nay
Tỷ giá Yên Nhật sang Colón El Salvador cho thấy 1 Yên Nhật đổi được bao nhiêu Colón El Salvador. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 JPY = SVC
Cập nhật
1
JPY
=
0.05515877
SVC
-0.57% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 JPY = $0.05515877 SVC
Tỷ giá nghịch đảo
1 SVC = ¥18.12948491 JPY
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$0.05513839
Hiện tại
$0.05515877
Cao nhất
$0.05541499
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Yên Nhật sang Colón El Salvador
Theo dõi xu hướng tỷ giá của JPY sang SVC trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá JPY/SVC
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 JPY sang SVC.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.05515877 SVC
2026-11-04
24 giờ qua
-0.000318 SVC
-0.57%
7 ngày qua
-0.00029 SVC
-0.52%
30 ngày qua
-0.000153 SVC
-0.28%
1 năm qua
-0.001793 SVC
-3.15%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
44/100
Thấp nhất
0.05339116 Hôm nay
0.05515877 Cao nhất
0.05737634
0.05339116 Hôm nay
0.05515877 Cao nhất
0.05737634
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.79%
Tháng 12
+1.23%
Tháng 1
-1.46%
Tháng 2
-1.48%
Tháng 3
+1.29%
Tháng 4
-1.47%
Tháng 5
-1.99%
Tháng 6
+2.91%
Tháng 7
-1.19%
Tháng 8
+1.82%
Tháng 9
-0.18%
Tháng 10
-0.54%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá JPY/SVC trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 JPY sang SVC.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.0669997 SVC
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.0669997 SVC
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.05795352
–
0.07699802
SVC
Năm biến động
-12.22%
2023
Tỷ giá trung bình
0.06238221 SVC
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
0.05753646
–
0.06842386
SVC
Năm biến động
-6.98%
2024
Tỷ giá trung bình
0.0578222 SVC
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
0.05413947
–
0.06227887
SVC
Năm biến động
-10.70%
2025
Tỷ giá trung bình
0.05851296 SVC
Vị trí: 27/100
Phạm vi hàng năm
0.05531934
–
0.06217182
SVC
Năm biến động
+0.33%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.05537673 SVC
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.05339116
–
0.05737634
SVC
Năm ổn định
-1.26%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.