Tỷ giá Yên Nhật sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay

Tỷ giá Yên Nhật sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ cho thấy 1 Yên Nhật đổi được bao nhiêu Lia Thổ Nhĩ Kỳ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 JPY = TRY

Cập nhật
Yên Nhật 1 JPY = Lia Thổ Nhĩ Kỳ 0.31668943 TRY
-0.06% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₺0.31666437 Hiện tại ₺0.31668943 Cao nhất ₺0.31715519
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Yên Nhật sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ

Theo dõi xu hướng tỷ giá của JPY sang TRY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá JPY/TRY

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 JPY sang TRY.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.31668943 TRY
2026-11-02
24 giờ qua
-0.000189 TRY
-0.06%
7 ngày qua
-0.000168 TRY
-0.05%
30 ngày qua
+0.005333 TRY
+1.71%
1 năm qua
+0.043699 TRY
+16.01%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
97/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.26943323
Hôm nay
0.31668943
Cao nhất
0.31817745
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.30%
Tháng 12
+2.51%
Tháng 1
+0.46%
Tháng 2
-0.48%
Tháng 3
+2.72%
Tháng 4
+0.16%
Tháng 5
-0.24%
Tháng 6
+5.07%
Tháng 7
+0.12%
Tháng 8
+3.34%
Tháng 9
+1.80%
Tháng 10
-0.06%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá JPY/TRY trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 JPY sang TRY.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.30722635 TRY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.1257916 TRY
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.11306538 – 0.14251454 TRY
Năm biến động +23.15%
2023
Tỷ giá trung bình 0.16859752 TRY
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
0.13756794 – 0.20901466 TRY
Năm biến động +46.44%
2024
Tỷ giá trung bình 0.21735154 TRY
Vị trí: 50/100
Phạm vi hàng năm
0.20145096 – 0.24176009 TRY
Năm biến động +7.13%
2025
Tỷ giá trung bình 0.26466571 TRY
Vị trí: 77/100
Phạm vi hàng năm
0.22346045 – 0.28308231 TRY
Năm biến động +21.71%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.30722635 TRY
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.27120209 – 0.31817745 TRY
Năm biến động +15.52%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.