Tỷ giá Yên Nhật sang Franc CFA Trung Phi hôm nay
Tỷ giá Yên Nhật sang Franc CFA Trung Phi cho thấy 1 Yên Nhật đổi được bao nhiêu Franc CFA Trung Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 JPY = XAF
Cập nhật
1
JPY
=
3.70762115
XAF
-0.31% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 JPY = FCFA3.70762115 XAF
Tỷ giá nghịch đảo
1 XAF = ¥0.26971472 JPY
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
FCFA3.70606053
Hiện tại
FCFA3.70762115
Cao nhất
FCFA3.71398773
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Yên Nhật sang Franc CFA Trung Phi
Theo dõi xu hướng tỷ giá của JPY sang XAF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá JPY/XAF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 JPY sang XAF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
3.70762115 XAF
2026-11-03
24 giờ qua
-0.011412 XAF
-0.31%
7 ngày qua
-0.019182 XAF
-0.51%
30 ngày qua
+0.015843 XAF
+0.43%
1 năm qua
-0.008792 XAF
-0.24%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
86/100
Thấp nhất
3.49798294 Hôm nay
3.70762115 Cao nhất
3.74291192
3.49798294 Hôm nay
3.70762115 Cao nhất
3.74291192
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.93%
Tháng 12
+0.40%
Tháng 1
-0.23%
Tháng 2
+0.21%
Tháng 3
+0.03%
Tháng 4
-0.85%
Tháng 5
+0.03%
Tháng 6
+1.85%
Tháng 7
-2.13%
Tháng 8
+4.12%
Tháng 9
+1.13%
Tháng 10
-0.25%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá JPY/XAF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 JPY sang XAF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 4.75944257 XAF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · JPY tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
4.75944257 XAF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
4.44611263
–
5.24008106
XAF
Năm biến động
-6.91%
2023
Tỷ giá trung bình
4.32330552 XAF
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
3.9965239
–
4.74696478
XAF
Năm biến động
-10.04%
2024
Tỷ giá trung bình
4.00576048 XAF
Vị trí: 31/100
Phạm vi hàng năm
3.74718773
–
4.21898883
XAF
Năm biến động
-4.45%
2025
Tỷ giá trung bình
3.88652954 XAF
Vị trí: 20/100
Phạm vi hàng năm
3.55011494
–
4.21347773
XAF
Năm biến động
-11.50%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
3.67131731 XAF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.49798294
–
3.74291192
XAF
JPY tăng giá
+4.09%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.