Tỷ giá Yên Nhật sang Đồng Đô la Zimbabwe (2009) hôm nay

Tỷ giá Yên Nhật sang Đồng Đô la Zimbabwe (2009) cho thấy 1 Yên Nhật đổi được bao nhiêu Đồng Đô la Zimbabwe (2009). Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 JPY = ZWL

Cập nhật
Yên Nhật 1 JPY = Đồng Đô la Zimbabwe (2009) 2.03946798 ZWL
-0.25% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $2.03854975 Hiện tại $2.03946798 Cao nhất $2.04247114
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Yên Nhật sang Đồng Đô la Zimbabwe (2009)

Theo dõi xu hướng tỷ giá của JPY sang ZWL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá JPY/ZWL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 JPY sang ZWL.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.03946798 ZWL
2026-11-03
24 giờ qua
-0.005148 ZWL
-0.25%
7 ngày qua
-0.004718 ZWL
-0.23%
30 ngày qua
-0.000637 ZWL
-0.03%
1 năm qua
-0.048454 ZWL
-2.32%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
50/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
1.96515212
Hôm nay
2.03946798
Cao nhất
2.11419961
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.90%
Tháng 12
+1.30%
Tháng 1
-0.52%
Tháng 2
-1.60%
Tháng 3
+1.24%
Tháng 4
-1.45%
Tháng 5
-1.81%
Tháng 6
+3.25%
Tháng 7
-1.47%
Tháng 8
+1.76%
Tháng 9
-0.01%
Tháng 10
-0.19%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá JPY/ZWL trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 JPY sang ZWL.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 2.46549658 ZWL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2.46549658 ZWL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.14492213 – 2.83269297 ZWL
Năm biến động -12.21%
2023
Tỷ giá trung bình 2.29674945 ZWL
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
2.12283198 – 2.51994631 ZWL
Năm biến động -7.15%
2024
Tỷ giá trung bình 2.12822533 ZWL
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
1.99255488 – 2.28870361 ZWL
Năm biến động -10.46%
2025
Tỷ giá trung bình 2.1537084 ZWL
Vị trí: 27/100
Phạm vi hàng năm
2.03404291 – 2.28792303 ZWL
Năm biến động +0.26%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.03829859 ZWL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.96515212 – 2.11419961 ZWL
Năm ổn định -0.72%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.