Tỷ giá Đồng Đô la Zimbabwe (2009) sang Yên Nhật hôm nay

Tỷ giá Đồng Đô la Zimbabwe (2009) sang Yên Nhật cho thấy 1 Đồng Đô la Zimbabwe (2009) đổi được bao nhiêu Yên Nhật. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ZWL = JPY

Cập nhật
Đồng Đô la Zimbabwe (2009) 1 ZWL = Yên Nhật 0.49139406 JPY
+0.25% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ¥0.48961693 Hiện tại ¥0.49139406 Cao nhất ¥0.49143616
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đồng Đô la Zimbabwe (2009) sang Yên Nhật

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ZWL sang JPY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ZWL/JPY

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ZWL sang JPY.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.49139406 JPY
2026-11-03
24 giờ qua
+0.001248 JPY
+0.25%
7 ngày qua
+0.001982 JPY
+0.41%
30 ngày qua
+0.001208 JPY
+0.25%
1 năm qua
+0.014186 JPY
+2.97%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
51/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.47299224
Hôm nay
0.49139406
Cao nhất
0.50886646
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.91%
Tháng 12
-1.28%
Tháng 1
+0.52%
Tháng 2
+1.62%
Tháng 3
-1.23%
Tháng 4
+1.47%
Tháng 5
+1.84%
Tháng 6
-3.15%
Tháng 7
+1.49%
Tháng 8
-1.73%
Tháng 9
+0.01%
Tháng 10
+0.41%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ZWL/JPY trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ZWL sang JPY.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.49063941 JPY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.40826468 JPY
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.35302096 – 0.46621739 JPY
Năm biến động +13.91%
2023
Tỷ giá trung bình 0.43641702 JPY
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
0.39683385 – 0.47106884 JPY
Năm biến động +7.70%
2024
Tỷ giá trung bình 0.47039084 JPY
Vị trí: 75/100
Phạm vi hàng năm
0.43692857 – 0.50186823 JPY
Năm biến động +11.68%
2025
Tỷ giá trung bình 0.46473353 JPY
Vị trí: 69/100
Phạm vi hàng năm
0.43707764 – 0.49163171 JPY
Năm biến động -0.26%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.49063941 JPY
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.47299224 – 0.50886646 JPY
Năm ổn định +0.94%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.