Tỷ giá Shilling Kenya sang Bảng Li-băng hôm nay

Tỷ giá Shilling Kenya sang Bảng Li-băng cho thấy 1 Shilling Kenya đổi được bao nhiêu Bảng Li-băng. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 KES = LBP

Cập nhật
Shilling Kenya 1 KES = Bảng Li-băng 689.38594792 LBP
+0.03% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất £688.79952681 Hiện tại £689.38594792 Cao nhất £689.38594792
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Shilling Kenya sang Bảng Li-băng

Theo dõi xu hướng tỷ giá của KES sang LBP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá KES/LBP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 KES sang LBP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
689.38594792 LBP
2026-11-05
24 giờ qua
+0.18769 LBP
+0.03%
7 ngày qua
+1.45478 LBP
+0.21%
30 ngày qua
+0.798301 LBP
+0.12%
1 năm qua
-3.77635 LBP
-0.54%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
62/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
673.27994461
Hôm nay
689.38594792
Cao nhất
699.31795775
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.08%
Tháng 12
+0.72%
Tháng 1
+0.99%
Tháng 2
-0.89%
Tháng 3
+1.18%
Tháng 4
-0.37%
Tháng 5
-0.23%
Tháng 6
-0.31%
Tháng 7
+0.15%
Tháng 8
-0.20%
Tháng 9
-0.29%
Tháng 10
+0.12%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá KES/LBP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 KES sang LBP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 692.80985338 LBP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 12.85921696 LBP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
12.10208224 – 13.45119991 LBP
KES giảm giá -7.81%
2023
Tỷ giá trung bình 97.51707255 LBP
Vị trí: 12/100
Phạm vi hàng năm
12.09327192 – 123.35696594 LBP
Năm biến động +679.49%
2024
Tỷ giá trung bình 600.93421925 LBP
Vị trí: 86/100
Phạm vi hàng năm
91.96670324 – 703.24179176 LBP
Năm biến động +623.14%
2025
Tỷ giá trung bình 692.80985338 LBP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
687.87866789 – 699.25905811 LBP
Năm ổn định +0.30%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 690.51339959 LBP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
673.27994461 – 699.31795775 LBP
Năm ổn định -0.71%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.