Tỷ giá Bảng Li-băng sang Shilling Kenya hôm nay
Tỷ giá Bảng Li-băng sang Shilling Kenya cho thấy 1 Bảng Li-băng đổi được bao nhiêu Shilling Kenya. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 LBP = KES
Cập nhật
1
LBP
=
0.00145146
KES
Không thay đổi
Tỷ giá
1 LBP = KSh0.00145146 KES
Tỷ giá nghịch đảo
1 KES = £688.96164514 LBP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
KSh0.00145018
Hiện tại
KSh0.00145146
Cao nhất
KSh0.0014518
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bảng Li-băng sang Shilling Kenya
Theo dõi xu hướng tỷ giá của LBP sang KES trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá LBP/KES
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LBP sang KES.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00145146 KES
2026-11-05
24 giờ qua
0.000000 KES
0.03%
7 ngày qua
0.000000 KES
0.01%
30 ngày qua
-0.000001 KES
-0.05%
1 năm qua
+0.000009 KES
+0.61%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
39/100
Thấp nhất
0.00142996 Hôm nay
0.00145146 Cao nhất
0.00148527
0.00142996 Hôm nay
0.00145146 Cao nhất
0.00148527
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.08%
Tháng 12
-0.71%
Tháng 1
-0.98%
Tháng 2
+0.90%
Tháng 3
-1.17%
Tháng 4
+0.38%
Tháng 5
+0.23%
Tháng 6
+0.31%
Tháng 7
-0.15%
Tháng 8
+0.21%
Tháng 9
+0.29%
Tháng 10
-0.06%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá LBP/KES trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LBP sang KES.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.07781975 KES
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.07781975 KES
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.07434281
–
0.08263041
KES
LBP tăng giá
+8.47%
2023
Tỷ giá trung bình
0.01654433 KES
Vị trí: 20/100
Phạm vi hàng năm
0.00810655
–
0.08269061
KES
Năm biến động
-87.17%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00274785 KES
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00142199
–
0.0108735
KES
Năm biến động
-86.17%
2025
Tỷ giá trung bình
0.0014434 KES
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00143009
–
0.00145374
KES
Năm ổn định
-0.29%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00144821 KES
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00142996
–
0.00148527
KES
Năm ổn định
+0.78%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.