Tỷ giá Shilling Kenya sang Đô la Mỹ hôm nay
Tỷ giá Shilling Kenya sang Đô la Mỹ cho thấy 1 Shilling Kenya đổi được bao nhiêu Đô la Mỹ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 KES = USD
Cập nhật
1
KES
=
0.00769941
USD
+0.05% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 KES = $0.00769941 USD
Tỷ giá nghịch đảo
1 USD = KSh129.88 KES
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
$0.00769527
Hiện tại
$0.00769941
Cao nhất
$0.00769941
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Shilling Kenya sang Đô la Mỹ
Theo dõi xu hướng tỷ giá của KES sang USD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá KES/USD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 KES sang USD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00769941 USD
2026-11-07
24 giờ qua
+0.000004 USD
+0.05%
7 ngày qua
+0.000004 USD
+0.05%
30 ngày qua
+0.000002 USD
+0.02%
1 năm qua
-0.000041 USD
-0.52%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
18/100
Thấp nhất
0.00767314 Hôm nay
0.00769941 Cao nhất
0.00781843
0.00767314 Hôm nay
0.00769941 Cao nhất
0.00781843
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.12%
Tháng 12
+0.07%
Tháng 1
+0.91%
Tháng 2
-1.02%
Tháng 3
+0.69%
Tháng 4
-0.23%
Tháng 5
-0.05%
Tháng 6
-0.02%
Tháng 7
-0.12%
Tháng 8
-0.22%
Tháng 9
-0.12%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá KES/USD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 KES sang USD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00848403 USD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00848403 USD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00809717
–
0.00886173
USD
KES giảm giá
-8.38%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00718655 USD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00635739
–
0.00810298
USD
Năm biến động
-21.51%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00745982 USD
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
0.00609796
–
0.00786568
USD
Năm biến động
+21.70%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00773492 USD
Vị trí: 42/100
Phạm vi hàng năm
0.00765309
–
0.00781496
USD
Năm ổn định
+0.22%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.0077125 USD
Vị trí: 41/100
Phạm vi hàng năm
0.00767314
–
0.00781843
USD
Năm ổn định
-0.61%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.