Tỷ giá Đô la Mỹ sang Shilling Kenya hôm nay
Tỷ giá Đô la Mỹ sang Shilling Kenya cho thấy 1 Đô la Mỹ đổi được bao nhiêu Shilling Kenya. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 USD = KES
Cập nhật
1
USD
=
129.94
KES
+0.01% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 USD = KSh129.94 KES
Tỷ giá nghịch đảo
1 KES = $0.00769586 USD
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
KSh129.89
Hiện tại
KSh129.94
Cao nhất
KSh129.98
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Mỹ sang Shilling Kenya
Theo dõi xu hướng tỷ giá của USD sang KES trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá USD/KES
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 USD sang KES.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
129.94 KES
2026-11-06
24 giờ qua
+0.01 KES
+0.01%
7 ngày qua
0.000000 KES
0.00%
30 ngày qua
+0.1 KES
+0.08%
1 năm qua
+0.778975 KES
+0.60%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
84/100
Thấp nhất
127.902961 Hôm nay
129.94 Cao nhất
130.324713
127.902961 Hôm nay
129.94 Cao nhất
130.324713
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.12%
Tháng 12
-0.07%
Tháng 1
-0.90%
Tháng 2
+1.03%
Tháng 3
-0.69%
Tháng 4
+0.23%
Tháng 5
+0.05%
Tháng 6
+0.02%
Tháng 7
+0.12%
Tháng 8
+0.22%
Tháng 9
+0.12%
Tháng 10
+0.05%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá USD/KES trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 USD sang KES.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 139.82366055 KES
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
117.95426472 KES
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
112.844824
–
123.5
KES
USD tăng giá
+9.15%
2023
Tỷ giá trung bình
139.82366055 KES
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
123.411315
–
157.2973
KES
Năm biến động
+27.41%
2024
Tỷ giá trung bình
134.74962672 KES
Vị trí: 77/100
Phạm vi hàng năm
127.134554
–
163.989266
KES
Năm biến động
-17.83%
2025
Tỷ giá trung bình
129.28428013 KES
Vị trí: 52/100
Phạm vi hàng năm
127.959722
–
130.666241
KES
Năm ổn định
-0.22%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
129.65892778 KES
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
127.902961
–
130.324713
KES
Năm ổn định
+0.66%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.