Tỷ giá Som Kyrgyzstan sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay

Tỷ giá Som Kyrgyzstan sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ cho thấy 1 Som Kyrgyzstan đổi được bao nhiêu Lia Thổ Nhĩ Kỳ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 KGS = TRY

Cập nhật
Som Kyrgyzstan 1 KGS = Lia Thổ Nhĩ Kỳ 0.57120638 TRY
+0.03% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ₺0.57100677 Hiện tại ₺0.57120638 Cao nhất ₺0.57120638
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Som Kyrgyzstan sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ

Theo dõi xu hướng tỷ giá của KGS sang TRY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá KGS/TRY

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 KGS sang TRY.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.57120638 TRY
2026-11-02
24 giờ qua
+0.0002 TRY
+0.03%
7 ngày qua
+0.002829 TRY
+0.50%
30 ngày qua
+0.009209 TRY
+1.64%
1 năm qua
+0.090219 TRY
+18.76%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
100/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.48098742
Hôm nay
0.57120638
Cao nhất
0.57120638
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.23%
Tháng 12
+1.19%
Tháng 1
+0.98%
Tháng 2
+1.13%
Tháng 3
+1.50%
Tháng 4
+1.60%
Tháng 5
+1.60%
Tháng 6
+1.76%
Tháng 7
+1.61%
Tháng 8
+1.55%
Tháng 9
+1.81%
Tháng 10
+0.03%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá KGS/TRY trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 KGS sang TRY.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.55495137 TRY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.19791183 TRY
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.14408152 – 0.23170376 TRY
Năm biến động +38.83%
2023
Tỷ giá trung bình 0.27072358 TRY
Vị trí: 20/100
Phạm vi hàng năm
0.21515346 – 0.33130066 TRY
Năm biến động +51.68%
2024
Tỷ giá trung bình 0.37790462 TRY
Vị trí: 50/100
Phạm vi hàng năm
0.33181771 – 0.40651897 TRY
Năm biến động +22.51%
2025
Tỷ giá trung bình 0.45301602 TRY
Vị trí: 71/100
Phạm vi hàng năm
0.40518239 – 0.49136674 TRY
Năm biến động +20.77%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.55495137 TRY
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.49144075 – 0.57120638 TRY
Năm biến động +16.23%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.